LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harvest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harvest Ý nghĩa của Từ

  • hành động thu hoạch cây trồng hoặc tài nguyên
  • một tập hợp cây trồng vào một thời điểm nhất định
  • kết quả của bất kỳ nỗ lực hay hoạt động nào
Illustration for this word

harvest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harvest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːvɪst/
Mỹ /ˈhɑrvɪst/
Tiết
harvest

harvest Từ nguyên của Từ

harvest: 'har' (thu hoạch) + 'vest' (mang); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là mùa thu; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân với lưỡi hái thu hoạch lúa mì vàng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống, nắm lấy thân cây đã chín và kéo giỏ lại phía trước(move). Lấy quả ra từng quả và bỏ vào hộp, mồ hôi rịn trên trán. Công sức thể hiện ở động tác cổ tay, chỉnh sửa tư thế, và tôi harvest như một thao tác thường ngày. Khi hoàng hôn tới, vụ thu hoạch được xếp ngay ngắn và tôi mang nó về nhà, cảm giác bình yên và thành tựu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harvest là danh từ và động từ trong tiếng Anh. Dưới dạng danh từ, nó chỉ hành động gặt hái nông sản hoặc tài nguyên, hoặc phần thu được tại một thời điểm nhất định. Dưới dạng động từ, harvest có nghĩa gặt hái mùa vụ hoặc thu thập thứ gì được làm ra từ nỗ lực, như dữ liệu hoặc ý tưởng. Nó thường gặp trong ngữ cảnh nông nghiệp mùa thu, nhưng cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ kết quả của công việc. Các collocations phổ biến gồm harvest season, be harvested, harvest crops.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu các dạng danh từ và động từ
  • Cụm từ thông dụng: harvest season, harvest crops, be harvested
  • Nhấn mạnh kết quả thay vì quá trình
  • Dùng metaphor đúng: harvest of ideas
  • Lưu ý dạng số nhiều và động danh: harvests, harvesting
  • Tránh dịch thô ở ngữ cảnh ngoài nông nghiệp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • N giảng rằng harvest chỉ nói về vụ thu hoạch mùa thu.
  • Nghĩ harvest và reap luôn có cùng nghĩa.
  • Bỏ qua ngữ nghĩa ẩn dụ như harvest of ideas.
  • Be harvested không phải lúc nào cũng ám chỉ hành động của người khác.
  • Tin rằng harvest luôn có quy mô lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, harvest bao gồm hành động và kết quả, và thường được dùng ở nghĩa bóng. Người học dễ nhầm với reap hoặc áp dụng vào ngữ cảnh không liên quan nông nghiệp. Lưu ý các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ cùng các collocation phổ biến
  • Thực hành với harvest season, harvest crops, be harvested
  • Khám phá cách dùng ẩn dụ: harvest of ideas
  • Phân biệt be harvested và harvesting
  • Nhớ dạng số nhiều harvests và gerund harvesting
  • Đọc và nghe để nắm ngữ cảnh mùa vụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'harvest'?

A.To cook
B.To gather crops
C.To plant
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'harvest' used correctly?

A.She decided to study the harvest of ancient civilizations.
B.The farmer will harvest the crops next week.
C.I harvested a new book at the library today.
D.Let's harvest some pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'harvest'?

A.Collect
B.Plow
C.Sow
D.Dispose
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'harvest'?

A.Gather
B.Donate
C.Plant
D.Buy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'harvest'?

A.Playing soccer with friends
B.Picking apples in an orchard
C.Reading a book in a library
D.Watching a movie at the cinema

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Festival of Lanterns by the River

Culture & Festivals

2025.10.20 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ