harvest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
harvest: 'har' (thu hoạch) + 'vest' (mang); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là mùa thu; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân với lưỡi hái thu hoạch lúa mì vàng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống, nắm lấy thân cây đã chín và kéo giỏ lại phía trước(move). Lấy quả ra từng quả và bỏ vào hộp, mồ hôi rịn trên trán. Công sức thể hiện ở động tác cổ tay, chỉnh sửa tư thế, và tôi harvest như một thao tác thường ngày. Khi hoàng hôn tới, vụ thu hoạch được xếp ngay ngắn và tôi mang nó về nhà, cảm giác bình yên và thành tựu.
Harvest là danh từ và động từ trong tiếng Anh. Dưới dạng danh từ, nó chỉ hành động gặt hái nông sản hoặc tài nguyên, hoặc phần thu được tại một thời điểm nhất định. Dưới dạng động từ, harvest có nghĩa gặt hái mùa vụ hoặc thu thập thứ gì được làm ra từ nỗ lực, như dữ liệu hoặc ý tưởng. Nó thường gặp trong ngữ cảnh nông nghiệp mùa thu, nhưng cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ kết quả của công việc. Các collocations phổ biến gồm harvest season, be harvested, harvest crops.
Trong tiếng Anh, harvest bao gồm hành động và kết quả, và thường được dùng ở nghĩa bóng. Người học dễ nhầm với reap hoặc áp dụng vào ngữ cảnh không liên quan nông nghiệp. Lưu ý các collocation phổ biến.
What is the meaning of 'harvest'?
In which sentence is 'harvest' used correctly?
Which word is a synonym of 'harvest'?
Which word is an antonym of 'harvest'?
In what real-life context would you use the word 'harvest'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật