LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hast Ý nghĩa của Từ

  • có (cổ)
  • sở hữu
  • giữ (cổ)

hast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːst/
Mỹ /hæst/
Tiết
hast

hast Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hast (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hæfde' → tiếng Anh trung đại 'hast' → tiếng Anh hiện đại 'hast'. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một chiến binh cổ tự hào tuyên bố về việc sở hữu một thanh kiếm quý giá, bàn tay nắm chặt và kiên quyết của ông thể hiện bản chất của việc có hay nắm giữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hast'?

A.To hurry or do quickly
B.To walk slowly
C.To avoid making decisions
D.To speak softly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hast' correctly?

A.She hast to finish her homework before dinner.
B.You must hast to catch the last bus.
C.He hast a deep understanding of the topic.
D.They hast been waiting for an hour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hast'?

A.Rush
B.Stroll
C.Delay
D.Wait
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hast'?

A.Slow
B.Quick
C.Hurry
D.Scramble
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'hast' would be applicable?

A.When you are taking your time to enjoy a meal.
B.If someone is trying to meet a tight deadline.
C.When you are relaxing on a Sunday afternoon.
D.While planning a vacation for the summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ