hatch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hatch có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hæccian (ấp, mang ra ngoài). Nó bao gồm 'hatch' (nghĩa gốc là tạo ra) từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một con gà con chui ra khỏi quả trứng, tượng trưng cho những khởi đầu mới và sự xuất hiện của ý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhatch có nghĩa là thoát ra khỏi trứng hoặc vỏ bảo vệ, như một chú chim non phá vỏ và chào đời. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để tạo ra hoặc thiết kế một kế hoạch, hoặc để khiến điều gì đó xảy ra nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong tiếng Anh, vịt con nở ra sau thời kỳ ấp, và người ta cũng nói ai đó đã chế ra một kế hoạch. Hình ảnh emergence liên kết sinh học và sáng tạo; người học thường nhầm giữa nghĩa sinh học và nghĩa ẩn dụ hoặc cho rằng hatch chỉ mang nghĩa sinh học. Đây là một động từ linh hoạt cho sự xuất hiện và khởi đầu hành động.
Tiếng Anh phân biệt rõ ràng sự xuất hiện sinh học và sự hình thành ý tưởng ở nghĩa bóng. Người học cần nhớ rằng hatch có thể dùng cho trứng hoặc ý tưởng, nhưng không dùng cho người.
What is the meaning of 'hatch'?
In which sentence is 'hatch' used correctly?
Which word is a synonym of 'hatch'?
Which word is an antonym of 'hatch'?
In what real-life context would you use the word 'hatch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật