LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hatch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hatch Ý nghĩa của Từ

  • xuất hiện từ một quả trứng hoặc lớp bảo vệ tương tự
  • tạo ra hoặc thiết kế một kế hoạch
  • khiến một điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

hatch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hatch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hætʃ/
Mỹ /hætʃ/
Tiết
hatch

hatch Từ nguyên của Từ

hatch có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hæccian (ấp, mang ra ngoài). Nó bao gồm 'hatch' (nghĩa gốc là tạo ra) từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một con gà con chui ra khỏi quả trứng, tượng trưng cho những khởi đầu mới và sự xuất hiện của ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hatch có nghĩa là thoát ra khỏi trứng hoặc vỏ bảo vệ, như một chú chim non phá vỏ và chào đời. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để tạo ra hoặc thiết kế một kế hoạch, hoặc để khiến điều gì đó xảy ra nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong tiếng Anh, vịt con nở ra sau thời kỳ ấp, và người ta cũng nói ai đó đã chế ra một kế hoạch. Hình ảnh emergence liên kết sinh học và sáng tạo; người học thường nhầm giữa nghĩa sinh học và nghĩa ẩn dụ hoặc cho rằng hatch chỉ mang nghĩa sinh học. Đây là một động từ linh hoạt cho sự xuất hiện và khởi đầu hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • hatch có thể là nội động từ (trứng nở) hoặc ngoại động từ với tân ngữ (xuất hiện một kế hoạch). Dùng cho trứng/động vật và cho ý tưởng. Quá khứ: hatched. Thành ngữ phổ biến: hatch a plan, hatch an idea.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hatch chỉ có nghĩa là nở ra từ trứng.
  • hatch không thể dùng cho con người.
  • Ý nghĩa sinh học và ẩn dụ không phải lúc nào giống nhau.
  • hatch dùng cho kế hoạch có thể nghe lạ tai.
  • Nghĩa của hatch luôn liên quan đến sự xuất hiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng sự xuất hiện sinh học và sự hình thành ý tưởng ở nghĩa bóng. Người học cần nhớ rằng hatch có thể dùng cho trứng hoặc ý tưởng, nhưng không dùng cho người.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa riêng biệt: sinh học (nở) và ẩn dụ (lập kế hoạch).
  • Học các cụm từ: hatch a plan, hatch an idea.
  • Quá khứ: hatched.
  • So sánh với emerge, arise để mở rộng vốn từ.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: HATCH.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hatch'?

A.To cook food quickly
B.To clean thoroughly
C.To break open from the inside
D.To travel by boat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hatch' used correctly?

A.She hatched a delicious cake for the party.
B.The bird cooked her eggs in the nest.
C.He hatched a plan to win the competition.
D.The boat hatched across the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hatch'?

A.Construct
B.Conceal
C.Destroy
D.Protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'hatch'?

A.Stop
B.Fail
C.Succeed
D.Close
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'hatch'?

A.Cooking a meal
B.Planning a surprise party
C.Repairing a car
D.Building a bird's nest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ