LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng sự thù hận trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hatred Ý nghĩa của Từ

  • sự ghét bỏ mãnh liệt hoặc thù địch
  • sự không ưa mạnh mẽ
  • thái độ thù địch đối với ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

hatred Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hatred Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈheɪtrɪd/
Mỹ /ˈheɪtrɪd/
Tiết
hatred

hatred Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: hate (sự ghét bỏ mãnh liệt) + -red (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ hættre → tiếng Anh trung đại hatrede → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim bị một viên đá nặng mang nhãn 'thù hận' đè bẹp, biểu tượng cho sự ghét bỏ sâu sắc có thể đã nặng nề với chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Sposto lo sguardo e spingo via il pensiero inquietante. Trong ngực, một nút căm tức nảy lên, một sự thù địch nóng bỏng mà tôi cảm nhận. Tôi nín thở một chút, điều chỉnh tư thế và giữ giọng điệu bình thản. Cảm xúc này có thể biến thành thù hằn với một người trong cuộc trò chuyện thực tế, thử thách cách tôi phản ứng thay vì để nó chi phối.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thù hằn là cảm xúc mạnh mẽ và đôi khi phi lý của sự ghét bỏ sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể xuất phát từ sợ hãi, vết thương trong quá khứ hoặc thành kiến sâu sắc và có thể khiến người ta loại bỏ, tấn công hoặc thậm chí bạo lực. Không giống như sự khó chịu đơn thuần, thù hằn thường bền vững và làm méo mó phán đoán cũng như hành động. Trong các cuộc trò chuyện về xung đột, đạo đức hoặc lịch sử, ta hay nhắc đến thù hằn với một nhóm, một đối thủ hoặc một ý tưởng. Từ này mang nặng ý nghĩa đạo đức; người nói thường chọn các từ tương đỡ mạnh hơn như antipathy hoặc hostility ở ngữ cảnh nhẹ nhàng. Hiểu được sắc thái này giúp họcers phân biệt hatred với anger, dislike, và resentment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng từ thù hằn như một nhãn mác thông thường; ngữ điệu mạnh. Đặt mục tiêu bằng for/to/of. Phân biệt thù hằn với giận dữ, không ưa, oán hận. Chú ý ngữ cảnh—các cuộc bàn luận lịch sử hoặc đạo đức mang tính nặng. Trong tình huống nhẹ hơn, hãy chọn từ đồng nghĩa dịu nhẹ hơn. Nhớ rằng thù hằn có thể nhắm tới nhóm người, ý tưởng hoặc hành động, không chỉ cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thù hằn chỉ là một trạng thái cảm xúc mạnh hơn tức giận.
  • Thù hằn luôn gắn với bạo lực hoặc thiệt hại là đúng.
  • Thù hằn là vĩnh viễn và không thể thay đổi.
  • Bạn phải căm ghét toàn bộ một nhóm mới gọi là thù hằn.
  • Thù hằn không phải là đối lập của tình yêu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nhìn nhận thù hằn như một cảm xúc mạnh nhắm vào con người hoặc nhóm; cần phân biệt với các từ mềm hơn khi nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Gắn thù hằn với một mục tiêu cụ thể (thù hằn với…); luyện ở các ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • Phân biệt thù hằn, giận dữ, không thích và oán hận
  • Sử dụng hostility hoặc contempt thận trọng
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc đạo đức ảnh hưởng ý nghĩa
  • Luyện tập đọc-viết và nghe-nói để nhận ra giọng điệu
  • Thực hành diễn đạt bằng các câu ngắn gọn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hatred'?

A.Love
B.Anger
C.Intense dislike
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hatred' correctly?

A.She felt great joy towards her friend.
B.The puppy was filled with love for its new toy.
C.His hatred towards spiders was evident in his reaction.
D.Their laughter showed their happiness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hatred'?

A.Antipathy
B.Admiration
C.Pleasure
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'hatred'?

A.Affection
B.Apathy
C.Envy
D.Scorn
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience 'hatred'?

A.While enjoying a comedy show
B.At a peaceful meditation retreat
C.During a heated political debate
D.While attending a birthday party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ