havoc - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'havoc' (từ tiếng Pháp cổ 'havot' có nghĩa là 'phá hủy'). Lịch sử phát triển từ tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một cơn bão cuồng phong gây ra hỗn loạn, cây bị bật gốc, đường phố bị ngập, tượng trưng cho sự hủy diệt hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhavoc trong tiếng Anh là danh từ chỉ sự tàn phá trên diện rộng hoặc hỗn loạn, và khi dùng với cấu trúc 'to wreak havoc' nghĩa là gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Tiếng Việt sẽ diễn đạt tương đương bằng từ 'tàn phá nghiêm trọng' hoặc 'hỗn loạn lớn'. Người học nên chú ý khác biệt giữa havoc và các từ như damage hay chaos, và nhớ rằng havoc thường gắn với mức độ nghiêm trọng.
Dành cho người Việt: havoc nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng; sai lệch phổ biến là dùng cho vấn đề nhỏ hoặc coi nó như đồng nghĩa với damage.
What is the meaning of the word 'havoc'?
In which sentence is 'havoc' used correctly?
Which word is a synonym of 'havoc'?
What is the opposite of 'havoc'?
In what real-life context can 'havoc' be observed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật