LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hazards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hazards Ý nghĩa của Từ

  • mối nguy hiểm hoặc rủi ro
  • sự kiện tình cờ
  • đặt vào tình huống nguy hiểm
Illustration for this word

hazards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hazards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæz.əd/
Mỹ /ˈhæz.ɚd/
Tiết
hazard

hazards Từ nguyên của Từ

‘hazard’ có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa 'haz' và 'ard', trong đó 'haz' có nghĩa là 'có' và 'ard' thể hiện 'rủi ro' hoặc 'nguy hiểm'. Nó có nguồn gốc từ từ Ả Rập 'al-zahr' có nghĩa là 'cái xúc xắc', được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một trò chơi cờ bạc nơi kết quả của việc tung xúc xắc có thể dẫn đến vận may lớn hoặc hậu quả thảm khốc, tượng trưng cho rủi ro.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô-lăng chắc và chuyển move ánh nhìn về phía trước, tìm kiếm những nguy hiểm có thể xảy ra trên đường. Mặt đường trơn ướt khiến bánh xe trượt nhẹ; tôi điều chỉnh tốc độ và nắm chặt để giữ kiểm soát. Tôi giữ tư thế, quyết định nên giảm tốc, nhường đường hay chuyển làn. Khoảnh khắc đó khiến hazard hiện lên rõ: mối nguy hiểm thực tế và sự lựa chọn trong hành động của bạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hazard là một từ tiếng Anh chỉ sự nguy hiểm hoặc rủi ro. Danh từ hazard chỉ một nguồn nguy cơ tiềm ẩn, như sự rò rỉ hóa chất hoặc sàn trơn, và động từ hazard có nghĩa là đặt ai đó vào tình huống nguy hiểm hoặc thực hiện một hành động mang tính rủi ro. Từ này nhấn mạnh sự bất định và hậu quả tiềm ủ giống như kết quả có thể xảy ra, chứ không phải thiệt hại đã xảy ra. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, hazard thường đi kèm với đánh giá rủi ro và biện pháp an toàn. Khi học, cần phân biệt hazard với risk: hazard là nguồn nguy hiểm, còn risk là xác suất và mức độ phơi nhiễm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hazard dùng để chỉ nguồn nguy hiểm, không nhất thiết là sự nguy hiểm đang xảy ra.
  • - Phân biệt hazard với risk: hazard là nguồn, risk là xác suất và mức độ phơi nhiễm.
  • - Hazardous miêu tả vật liệu hoặc tình huống nguy hiểm cần xử lý đặc biệt.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, người học hay dùng risk thay cho hazard.
  • - Các cụm thường gặp: hazard assessment, hazardous materials.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hazard và risk là cùng một khái niệm
  • Hazard luôn có nghĩa là mối nguy hiểm nghiêm trọng như hỏa hoạn
  • Nếu không thấy nguy cơ, sẽ không có hazard
  • Hazard có nghĩa là thiệt hại đã xảy ra
  • Hazard có thể thay thế cho danger trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh hay nhầm hazard với nguy hiểm hoặc rủi ro. Cần nhấn mạnh hazard là nguồn nguy hiểm, còn risk là xác suất phơi nhiễm.

Mẹo Học

  • Phân biệt hazard (nguồn nguy hiểm) và risk (xác suất/ảnh hưởng)
  • Luyện tập từ vựng với hazard assessment và hazardous materials
  • Đọc biển báo an toàn để thấy cách dùng hazard
  • Viết câu đối chiếu hazard và risk
  • Học từ ngữ kỹ thuật để dùng đúng ngữ cảnh
  • Ghi chú các ví dụ thực tế nơi hazard xuất hiện

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ