LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hazy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hazy Ý nghĩa của Từ

  • không rõ ràng hoặc trong suốt
  • bị che khuất bởi sự thiếu rõ ràng
  • mơ hồ hoặc không xác định
Illustration for this word

hazy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hazy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈheɪ.zi/
Mỹ /ˈheɪ.zi/
Tiết
hazy

hazy Từ nguyên của Từ

{"root_decomposition":"haze + -y","historical_origin":"tiếng Anh cổ 'haes' → tiếng Anh trung cổ 'hay' → tiếng Anh hiện đại 'hazy'","memory_image":"Hãy tưởng tượng một buổi sáng sương mù, nơi mọi thứ đều mờ ảo và không rõ ràng, gợi lên một cảm giác huyền bí."}

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

haz y có thể dùng để mô tả điều gì không rõ ràng hoặc mờ nhạt. Trong thời tiết, hazy ám chỉ tầm nhìn bị che khuất, không phải mưa và gió mạnh. Trong ngữ cảnh phiếm, hazy mô tả ký ức, kế hoạch hoặc ý tưởng chưa rõ ràng. Ý nghĩa liên quan tới sự không rõ ràng và có thể sẽ được làm sáng tỏ sau khi có thêm thông tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: dùng hazy khi điều gì đó không rõ ràng hoặc mờ nhạt. Phân biệt hazy với foggy và vague theo ngữ cảnh. Dùng hazy cho ký ức, kế hoạch hoặc ý tưởng chưa rõ. Không dùng hazy cho dữ liệu chính xác. Luyện tập với memory, view và plan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm hazy với foggy trong mọi bối cảnh thời tiết
  • Nghĩ hazy có nghĩa là bẩn hoặc ô nhiễm
  • Dùng hazy để miêu tả người hoặc cảm xúc là đặc điểm lâu dài
  • Cho rằng hazy biểu thị nhầm lẫn hoàn toàn
  • Dùng hazy cho dữ liệu chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu hazy là chỉ sự mờ nhạt hoặc chưa rõ, có thể thay đổi khi có thêm thông tin. Không dùng hazy cho dữ liệu chính xác tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Sử dụng hazy cho mức độ không rõ ràng vừa phải.
  • Phân biệt hazy với foggy và vague theo ngữ cảnh.
  • Kết hợp hazy với memory/view/plan cho câu tự nhiên.
  • Dùng rõ ràng khi dữ liệu chính xác.
  • Luyện tập với các câu cho thấy sự không rõ ràng tạm thời.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hazy'?

A.Clear and distinct
B.Bright and vivid
C.Not clear due to mist or fog
D.Sharp and precise
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'hazy' in a sentence.

A.The day was hazy with a soft fog blanketing the ground.
B.The instructions were very hazy and easy to follow.
C.She wore a hazy dress that sparkled in the sun.
D.After the lecture, I felt hazy about the details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hazy'?

A.Luminous
B.Transparent
C.Obscured
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hazy'?

A.Clear
B.Dim
C.Fuzzy
D.Obscured
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the meaning of 'hazy'?

A.The sky was full of sunshine and blue.
B.They took a long hike through a foggy valley.
C.The ocean was shimmering brightly under the sun.
D.Her memories of the event were vague and unclear.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ