hazy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
{"root_decomposition":"haze + -y","historical_origin":"tiếng Anh cổ 'haes' → tiếng Anh trung cổ 'hay' → tiếng Anh hiện đại 'hazy'","memory_image":"Hãy tưởng tượng một buổi sáng sương mù, nơi mọi thứ đều mờ ảo và không rõ ràng, gợi lên một cảm giác huyền bí."}
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhaz y có thể dùng để mô tả điều gì không rõ ràng hoặc mờ nhạt. Trong thời tiết, hazy ám chỉ tầm nhìn bị che khuất, không phải mưa và gió mạnh. Trong ngữ cảnh phiếm, hazy mô tả ký ức, kế hoạch hoặc ý tưởng chưa rõ ràng. Ý nghĩa liên quan tới sự không rõ ràng và có thể sẽ được làm sáng tỏ sau khi có thêm thông tin.
Người Việt nên hiểu hazy là chỉ sự mờ nhạt hoặc chưa rõ, có thể thay đổi khi có thêm thông tin. Không dùng hazy cho dữ liệu chính xác tuyệt đối.
What is the meaning of 'hazy'?
Identify the correct usage of 'hazy' in a sentence.
Which word is most similar to 'hazy'?
What is the opposite of 'hazy'?
Can you think of a real-life context that reflects the meaning of 'hazy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật