LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

headlong - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

headlong Ý nghĩa của Từ

  • nhanh chóng và không suy nghĩ
  • theo cách liều lĩnh hoặc vội vàng
  • hướng về phía trước
Illustration for this word

headlong Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

headlong Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛd.lɒŋ/
Mỹ /ˈhɛd.lɔŋ/
Tiết
headlong

headlong Từ nguyên của Từ

'đầu' + 'dài'; về mặt lịch sử từ 'heafod' + 'lang' trong tiếng Anh cổ, phát triển qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng nhảy vào bể bơi với đầu trước mà không kiểm tra độ sâu, biểu trưng cho sự liều lĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Headlong có nghĩa là di chuyển nhanh chóng, thường không suy nghĩ trước và hành động vội vàng. Nó có thể là trạng từ mô tả cách ai đó hành động, hoặc tính từ nói về người hành động liều lĩnh hoặc vội vàng. Ví dụ: chạy headlong vào đám đông, nhảy headlong về phía hồ. Nguồn gốc từ head và long, chịu ảnh hưởng của tiếng Anh cổ và tiếng Pháp. Khi học, lưu ý rằng headlong mang nghĩa liều lĩnh và dốc đầu chứ không chỉ nhanh, nên chú ý ngữ cảnh để dùng cho đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng headlong để mô tả hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ trước
  • - Dạng trạng từ đứng trước động từ (chạy headlong vào cuộc thảo luận)
  • - Dạng tính từ diễn tả hành động liều lĩnh hoặc vội vàng
  • - Cụm từ thường gặp: headlong into / headlong về phía
  • - Không chỉ nhanh mà còn thiếu suy nghĩ và rủi ro được nhấn mạnh
  • - Luyện tập bằng các ngữ cảnh tranh luận, nhảy xuống nước, hay ra quyết định vội vàng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ nhanh; nó còn mang ý nghĩa liều lĩnh hoặc thiếu kế hoạch.
  • Có thể mô tả hành động phi vật lý tùy theo ngữ cảnh.
  • headlong và headfirst không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Thông dụng trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc liều lĩnh.
  • Đôi khi chỉ dùng nhanh, headlong nhấn mạnh yếu tố bốc đồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, headlong gắn cả tốc độ và liều lĩnh; người học thường bỏ qua phần rủi ro và hậu quả.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations headlong into / headlong về phía.
  • Phân biệt vị trí và ý nghĩa giữa trạng từ và tính từ.
  • So sánh với hastily, rashly để nhận sắc thái.
  • Luyện tập với câu liên quan đến rủi ro, quyết định hoặc động tác.
  • Xác định xem ngữ cảnh có gợi ý nguy hiểm hoặc hậu quả không.
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng trong tình huống thật sự bốc đồng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'headlong' mean?

A.In a rush or with reckless speed
B.At a slow pace
C.Done carefully and thoughtfully
D.With a steady hand
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'headlong' in a sentence.

A.The cat ran headlong because it was scared.
B.He approached the problem headlong and found a solution.
C.She dove headlong into the water.
D.They built the house headlong in a systematic way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'headlong'?

A.Calculated
B.Careful
C.Rushed
D.Methodical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'headlong'?

A.Cautious
B.Hasty
C.Impulsive
D.Quick
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that reflects the meaning of 'headlong'?

A.She jumped into the debate without any preparation.
B.He made a cautious decision about his future.
C.They organized the event with careful planning.
D.He took his time to think before making a choice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ