LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

headmaster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

headmaster Ý nghĩa của Từ

  • hiệu trưởng của một trường học
  • người phụ trách điều hành một trường học
  • một nhà lãnh đạo trong một bối cảnh cụ thể
Illustration for this word

headmaster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

headmaster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdˌmɑːstər/
Mỹ /ˈhɛdˌmæstər/
Tiết
headmaster

headmaster Từ nguyên của Từ

Gốc: 'head' (người lãnh đạo) + 'master' (người kiểm soát). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'heafod' + Latin 'magister' → tiếng Pháp cổ 'maistre' → tiếng Anh 'headmaster'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú già khôn ngoan đứng trên cây, nhìn xuống rừng, thể hiện sự dẫn dắt và trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Headmaster là từ cổ điển tiếng Anh cho người đứng đầu một trường học. Nó nhấn mạnh quyền lực và trách nhiệm hành chính, quản lý giảng dạy và đại diện cho trường trước công chúng. Trong nhiều nước, headmaster có sắc thái trang trọng và lịch sự; ở một số nơi 'principal' hoặc 'headteacher' được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi học, hãy chăm chú phân biệt với principal và headteacher tùy theo hệ thống trường học. Hình ảnh gợi nhớ: một cú mèo già thông thái ở đỉnh cây, dẫn đường cho cả khu rừng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng headmaster trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống. Không dùng cho giáo viên không phải là người đứng đầu trường. Tiếng Anh Mỹ thường dùng principal. Có thể nghe cổ điển hoặc văn học ở một số trường hợp. Lưu ý sự khác biệt khu vực khi dùng từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Headmaster luôn mang giới tính nam.
  • Headmaster và principal giống nhau ở mọi nước.
  • Headmaster chỉ có ở trường Anh.
  • Headmaster là từ hiện đại và thân mật.
  • Headmaster là giáo viên, không phải hiệu trưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, headmaster có thể bị xem như trang trọng, cổ điển. Học viên thường nhầm với principal hoặc headteacher; nên để ý ngữ cảnh và khu vực.

Mẹo Học

  • So sánh headmaster với principal và headteacher để thấy khác biệt khu vực.
  • Luyện tập sử dụng trong bối cảnh trang trọng (đại hội, chính sách).
  • Dùng hình ảnh cú mèo để ghi nhớ vai trò lãnh đạo.
  • Xem cách dùng ở báo chí Anh/Literature.
  • Thực hành thay bằng người đứng đầu trường phù hợp với ngữ cảnh.
  • Viết văn bản trang trọng có headmaster để luyện giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'headmaster'?

A.A leader of a school or educational institution
B.A type of traditional hairstyle
C.A title for a school janitor
D.An online instructor
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'headmaster'.

A.The headmaster prepared a gourmet meal for the students.
B.The students presented their projects to the headmaster.
C.The headmaster played basketball with the teachers.
D.The headmaster designed the school website.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'headmaster'?

A.Student
B.Assistant
C.Principal
D.Counselor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'headmaster'?

A.Student
B.Teacher
C.Staff
D.Administrator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a headmaster might be involved?

A.A teacher grading exams at home.
B.A student attending a math class.
C.A principal meeting with parents to discuss school policies.
D.A school janitor cleaning the hallways.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ