LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

healthful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

healthful Ý nghĩa của Từ

  • thúc đẩy sức khỏe tốt
  • có lợi cho sức khỏe
  • dinh dưỡng
Illustration for this word

healthful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

healthful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛlθfəl/
Mỹ /ˈhɛlθfəl/
Tiết
healthful

healthful Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: health (sức khỏe) + -ful (chỉ việc có hoặc đầy đủ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hælu' (sức khỏe) → tiếng Anh trung cổ → healthful. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi đầy trái cây và rau quả tượng trưng cho sức sống và sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Healthful là tính từ描述 những thứ thúc đẩy sức khỏe hoặc có lợi cho sức khỏe. Thường được dùng cho thực phẩm, thói quen, môi trường và các sản phẩm cải thiện sức khỏe. So với healthy, healthful có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh lợi ích sức khỏe chứ không phải chỉ trạng thái khỏe mạnh của con người. Nguồn gốc từ health + ful, nghĩa là đầy sức khỏe, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hælu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú sử dụng: healthful mô tả điều gì đó tốt cho sức khỏe; không dùng cho người. Thường dùng với thực phẩm, thói quen và môi trường. Phân biệt với healthy khi nói về người. Phát âm HEALTH-ful, hai âm tiết. Trong văn bản formal, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • healthful được dùng cho người khỏe mạnh.
  • Có thể dùng healthful thay cho healthy trong mọi ngữ cảnh.
  • healthful chỉ liên quan đến thực phẩm, không đời sống.
  • healthful nghe quá trang trọng.
  • healthful và wholesome có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, healthful mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh các yếu tố thúc đẩy sức khỏe, thường dùng với thực phẩm hoặc thói quen. Dễ bị nhầm với healthy khi nói về người.

Mẹo Học

  • So sánh healthful với healthy và wholesome để thấy sự khác biệt.
  • Dùng healthful với thực phẩm, chế độ ăn và môi trường có lợi cho sức khỏe.
  • Kết hợp với diet, foods, choices, lifestyle.
  • Phát âm HEALTH-ful hai âm tiết.
  • Dùng trong văn bản formal để nhấn mạnh lợi ích sức khỏe.
  • Viết ví dụ thực tế để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'healthful' mean?

A.Promoting good health
B.Causing illness
C.Unhealthy or harmful
D.Indifferent to health
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'healthful' correctly?

A.The chocolate cake was healthful and delicious.
B.His healthful attitude caused him to fail the exam.
C.Eating a balanced diet is healthful for overall well-being.
D.The bright colors of the painting are healthful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'healthful'?

A.Toxic
B.Nutritious
C.Injurious
D.Harmful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'healthful'?

A.Beneficial
B.Helpful
C.Harmful
D.Constructive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that demonstrates the meaning of 'healthful'?

A.He spent the day hiking in the hills.
B.The decorations in the room were vibrant and colorful.
C.She enjoyed a healthful salad for lunch.
D.They really enjoyed the sci-fi movie they watched.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ