LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heartfelt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heartfelt Ý nghĩa của Từ

  • thành thật và sâu sắc
  • bày tỏ cảm xúc chân chính
  • cảm động sâu sắc
Illustration for this word

heartfelt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heartfelt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːt.fɛlt/
Mỹ /ˈhɑrt.fɛlt/
Tiết
heartfelt

heartfelt Từ nguyên của Từ

tim + cảm nhận = cảm xúc sâu sắc đã trải nghiệm; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'heorte' và 'felter'; Hãy tưởng tượng một bàn tay trên trái tim có một lời hứa mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heartfelt là từ ngữ mạnh để mô tả cảm xúc hoặc biểu đạt thành thật, sâu sắc xuất phát từ tận đáy lòng. Có thể dùng với lời cảm ơn, xin lỗi, an ủi hoặc sự thấu hiểu chân thành. Trong tiếng Việt, ta có thể nói 'lời cảm ơn chân thành', 'lời xin lỗi chân thành' hoặc 'điều an ủi xuất phát từ trái tim'. Nên lưu ý ngôn ngữ Việt Nam thường dùng từ ngữ rất khiêm nhường; heartfelt có thể nghe trang trọng hoặc văn chương, không phổ biến trong đối thoại hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng heartfelt để mô tả cảm xúc hoặc biểu đạt thành thật, sâu sắc từ đáy lòng.
  • - Hãy kết hợp với danh từ như lòng biết ơn, lời cảm ơn, xin lỗi, an ủi.
  • - Động từ phổ biến: diễn đạt, thể hiện, trao, gửi lời cảm ơn từ đáy lòng.
  • - Giọng điệu khá formal hoặc văn chương; dùng khi cần sự nghiêm túc.
  • - Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày quá mức; dùng từ ‘chân thành’ thay thế ở hoàn cảnh thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải chỉ là lịch sự; nó diễn đạt sự thành thật sâu sắc.
  • Nó không chỉ là chữ ‘trái tim’ mà là cảm xúc mạnh mẽ.
  • Được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc đầy cảm xúc như lời cảm ơn, xin lỗi hay chia buồn.
  • Là một từ duy nhất, không có dấu gạch nối.
  • Đi kèm với các hành động như lời cảm ơn tận đáy lòng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng 'từ đáy lòng' hoặc 'chân thành'; từ này có thể nghe trang trọng trong giao tiếp hàng ngày nếu dùng quá mức.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp thường gặp: heartfelt gratitude, hearted apology, heartfelt condolences, etc.
  • Kết hợp với động từ như diễn đạt, gửi, truyền đạt.
  • Phân biệt heartfelt với từ ngữ chỉ honesty ở mức độ cảm xúc.
  • Dùng trong hoàn cảnh formal hoặc văn chương; hạn chế hội thoại hàng ngày.
  • Luyện viết thư hoặc bài phát biểu để thể hiện cảm xúc sâu sắc.
  • Chú ý tông giọng phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heartfelt' mean?

A.Ignoring one's feelings
B.Superficial and indifferent
C.Sincere and deeply felt
D.Excessively emotional
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'heartfelt' correctly?

A.Her apology was heartfelt, yet it seemed disingenuous.
B.He offered a heartfelt tribute to her contributions.
C.The dish was heartfelt and tasted bland.
D.She wore a heartfelt expression while eating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heartfelt'?

A.Indifferent
B.Superficial
C.Genuine
D.Artificial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'heartfelt'?

A.Insincere
B.Sincere
C.Deep
D.Emotional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express genuine emotion?

A.During a scripted speech
B.After receiving a trophy
C.At a surprise farewell party
D.While waiting in line

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ