LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heights - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heights Ý nghĩa của Từ

  • đo lường chiều cao của một vật
  • đặc tính của sự cao lớn
  • một điểm hoặc mức độ cao
Illustration for this word

heights Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heights Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪt/
Mỹ /haɪt/
Tiết
height

heights Từ nguyên của Từ

Gốc: cao (có phạm vi dọc lớn) + -th (hậu tố hình thành danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ hēa, liên quan đến tiếng Bắc Âu háa và tiếng Đức hoch. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi vươn cao trên những cái cây, đại diện cho độ cao, với những đám mây chạm vào đỉnh nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Di chuyển chiếc ghế một chút và điều chỉnh chiều cao của màn hình, nhìn lên để cảm nhận xem mép trên cao đến mức nào. Mình giữ tư thế, nghiêng người nhẹ và theo dõi bằng mắt đường biên giữa tường và trần. Mỗi sự dịch chuyển nhỏ làm cho chiều cao trở thành một cảm giác thật, biến không gian thành một thang đo để mình đọc được. Khi mình di chuyển để với lấy thứ gì hoặc đặt nó lên kệ, chiều cao sẽ chỉ đạo mình đặt ở đâu và mức độ dài có thể với.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Height là danh từ chỉ mức độ cao của một vật, được đo từ đáy đến đỉnh. Nó cũng ám chỉ phạm vi thẳng đứng tổng thể của một đối tượng hoặc một điểm cao, như chiều cao của một ngọn núi hay một tòa nhà. Trong tiếng Việt, người ta hay phân biệt giữa chiều cao của người (chiều cao) và đối tượng (chiều cao/độ cao của vật) tùy ngữ cảnh. Ngoài nghĩa đen, height có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về đỉnh cao thành tích hay mức độ phấn khích. Hình ảnh gợi nhớ: một ngọn núi cao vươn lên trên các cây, đỉnh phủ mây.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chiều cao cho kích thước thẳng đứng; phân biệt với chiều dài. Có đơn vị đo (mét, feet). So sánh chiều cao, đừng so với chiều rộng. Chiều cao có thể nghĩa đen hoặc ẩn dụ. Chú ý người vs vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiều cao không phải là chiều dài hay chiều rộng.
  • Chiều cao không chỉ dành cho con người; đối tượng cũng có chiều cao.
  • Đơn vị đo không nhất thiết là mét.
  • Chiều cao và đỉnh cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Chiều cao không liên quan đến trọng lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chiều cao cho người và vật thường dùng chung từ ngữ, dễ gây nhầm lẫn khi nói về kích thước vật thể hoặc tầm vóc người.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với height (height of, at height, reach height).
  • Luyện nói chiều cao bằng đơn vị như mét hoặc feet để chính xác.
  • So sánh height với tall và high để phân biệt.
  • Sử dụng hình ảnh trực quan như núi cao hoặc tòa nhà cao.
  • Áp dụng vào ngữ cảnh thực tế (cửa, kệ).
  • Tạo flashcards tiếng Anh-Việt cho height và các từ liên quan.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ