LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heir - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heir Ý nghĩa của Từ

  • người có quyền thừa kế tài sản theo pháp luật
  • người nhận hoặc có quyền nhận di sản
  • ai đó được coi là người kế thừa một vai trò hoặc vị trí
Illustration for this word

heir Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heir Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛə/
Mỹ /ɛr/
Tiết
heir

heir Từ nguyên của Từ

heir: 'h' (không phát âm) + 'eir' từ Latin 'heres', nghĩa là 'lấy hoặc nắm bắt'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện hoàng gia được truyền lại, một đứa trẻ gánh vác di sản lớn lao từ tổ tiên của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người thừa kế là người có quyền hợp pháp được thừa kế tài sản của một người đã mất, thường là cha mẹ hoặc người thân gần gũi, theo các quy tắc thừa kế. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người sẽ nhận di sản, ngay cả khi tài sản chưa được xác định. Trong nhiều hệ thống pháp lý, vị trí thừa kế được xác định bởi quan hệ huyết thống, nhận con nuôi hoặc di chúc, và có thể mang lại cả quyền lẫn nghĩa vụ, như thanh toán nợ hoặc chăm sóc người phụ thuộc. Từ 'heir' cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người kế nhiệm tự nhiên của một vai trò hoặc chức vụ, gợi ý sự liên tục của gia đình hoặc tổ chức. Nguồn gốc: h im lặng, 'eir' bắt nguồn từ Latin heres, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: người thừa kế có thể có nghĩa vụ cũng như quyền lợi; không phải mọi người thừa kế đều là con ruột; heir và heiress có dạng giới tính; dùng ở nghĩa bóng cho các nhà lãnh đạo; phân biệt di sản và quyền thừa kế; kiểm tra xem có di chúc hay luật áp dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người thừa kế nhất định phải là con trực hệ của người mất.
  • Người thừa kế đồng thời phải gánh mọi khoản nợ và trách nhiệm.
  • heir và heiress khác giới tính mà vẫn dùng được.
  • Được nhắc tới trong di chúc không có nghĩa tất yếu được thừa kế.
  • Thuật ngữ này chỉ liên quan tới tài sản, không phải vai trò lãnh đạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa quyền thừa kế và di sản; cần phân biệt người kế nhiệm tự nhiên với di sản pháp lý.

Mẹo Học

  • So sánh ngụ ý pháp lý và ngụ ý thông thường
  • Nhớ chữ 'h' im lặng khi đánh vần
  • Phân biệt 'heir' và 'inherit' (động từ)
  • Lưu ý dạng giới tính
  • Hiểu cách dùng ẩn dụ cho người lãnh đạo
  • Kiểm tra quy định của di sản phải theo di chúc hay luật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'heir'?

A.A type of crown
B.A type of tree
C.A person who inherits something
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'heir' used correctly?

A.She planted an heir in her garden.
B.He was the only heir to the throne.
C.The heir sang beautifully at the concert.
D.The heir flew away in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'heir'?

A.Teacher
B.Successor
C.Stranger
D.Gardener
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is an opposite of 'heir'?

A.Inheritor
B.Donor
C.Receiver
D.Beneficiary
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find the word 'heir' being used?

A.Playing a video game
B.Fishing in a pond
C.Reading a will
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ