heir - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heir: 'h' (không phát âm) + 'eir' từ Latin 'heres', nghĩa là 'lấy hoặc nắm bắt'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện hoàng gia được truyền lại, một đứa trẻ gánh vác di sản lớn lao từ tổ tiên của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người thừa kế là người có quyền hợp pháp được thừa kế tài sản của một người đã mất, thường là cha mẹ hoặc người thân gần gũi, theo các quy tắc thừa kế. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người sẽ nhận di sản, ngay cả khi tài sản chưa được xác định. Trong nhiều hệ thống pháp lý, vị trí thừa kế được xác định bởi quan hệ huyết thống, nhận con nuôi hoặc di chúc, và có thể mang lại cả quyền lẫn nghĩa vụ, như thanh toán nợ hoặc chăm sóc người phụ thuộc. Từ 'heir' cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người kế nhiệm tự nhiên của một vai trò hoặc chức vụ, gợi ý sự liên tục của gia đình hoặc tổ chức. Nguồn gốc: h im lặng, 'eir' bắt nguồn từ Latin heres, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung đại.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa quyền thừa kế và di sản; cần phân biệt người kế nhiệm tự nhiên với di sản pháp lý.
What is the meaning of the word 'heir'?
In which sentence is the word 'heir' used correctly?
Which of the following words is most similar in meaning to 'heir'?
Which of the following words is an opposite of 'heir'?
In what real-life context would you find the word 'heir' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật