prince - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: prince = princip- (từ Latin 'principis' có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'lãnh đạo') + -e (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hoàng tử trẻ tuổi trong trang phục hoàng gia, đứng thẳng với một chiếc vương miện, tượng trưng cho khả năng lãnh đạo và quý tộc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay với một chiếc vương miện nhỏ và place nó lên bàn, thở đều để giữ cho khoảnh khắc yên. Tôi kéo ghế lại gần, adjust cảnh tượng và turn trang sách để xem căn phòng có người đang nhìn. Khi tôi nắm vương miện, tôi cảm nhận được trọng lượng của những lời nói và tương lai, và quyết định cách cảnh tượng sẽ move về phía trước. Trong nghi lễ im lặng ấy, ý tưởng về hoàng tử đến không như một quy tắc mà như một vai trò ai đó có thể gánh.
Prince là một thành viên nam của gia đình hoàng gia, thường là con trai của một vị vua hoặc một vị hoàng hậu, và cũng có thể là một chức danh cho người được cho là sẽ kế vị hoặc có quyền lực. Trong usage hiện hiện, các hoàng tử có thể đảm nhận các nhiệm vụ lễ nghi hoặc có ảnh hưởng chính trị trong các nền quân chủ lập hiến, hoặc xuất hiện như nhân vật chính trong truyền thuyết và điện ảnh. Từ này mang ý nghĩa về dòng dõi, đặc quyền và lãnh đạo, nhưng không có nghĩa là người ấy đang trị vì. Người học cần phân biệt prince với king, princess và các từ liên quan, và chú ý tới dạng sở hữu như the prince’s palace.
Đối với người Việt học tiếng Anh, prince mang ý nghĩa dòng dõi và đặc quyền, thỉnh thoảng có quyền lực thực tế. Nên phân biệt với king và princess và nhận diện bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
What is the meaning of the word 'prince'?
In which of the following sentences is the word 'prince' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'prince'?
What would be the opposite of 'prince'?
In what real-life context would you most likely encounter a prince?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật