LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prince - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prince Ý nghĩa của Từ

  • Một thành viên nam trong gia đình hoàng gia.
  • Con trai của một vị vua hoặc hoàng hậu.
  • Một danh hiệu được trao cho ai đó cai trị hoặc có quyền lực.
Illustration for this word

prince Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prince Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪns/
Mỹ /prɪns/
Tiết
prince

prince Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: prince = princip- (từ Latin 'principis' có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'lãnh đạo') + -e (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hoàng tử trẻ tuổi trong trang phục hoàng gia, đứng thẳng với một chiếc vương miện, tượng trưng cho khả năng lãnh đạo và quý tộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay với một chiếc vương miện nhỏ và place nó lên bàn, thở đều để giữ cho khoảnh khắc yên. Tôi kéo ghế lại gần, adjust cảnh tượng và turn trang sách để xem căn phòng có người đang nhìn. Khi tôi nắm vương miện, tôi cảm nhận được trọng lượng của những lời nói và tương lai, và quyết định cách cảnh tượng sẽ move về phía trước. Trong nghi lễ im lặng ấy, ý tưởng về hoàng tử đến không như một quy tắc mà như một vai trò ai đó có thể gánh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prince là một thành viên nam của gia đình hoàng gia, thường là con trai của một vị vua hoặc một vị hoàng hậu, và cũng có thể là một chức danh cho người được cho là sẽ kế vị hoặc có quyền lực. Trong usage hiện hiện, các hoàng tử có thể đảm nhận các nhiệm vụ lễ nghi hoặc có ảnh hưởng chính trị trong các nền quân chủ lập hiến, hoặc xuất hiện như nhân vật chính trong truyền thuyết và điện ảnh. Từ này mang ý nghĩa về dòng dõi, đặc quyền và lãnh đạo, nhưng không có nghĩa là người ấy đang trị vì. Người học cần phân biệt prince với king, princess và các từ liên quan, và chú ý tới dạng sở hữu như the prince’s palace.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng prince để chỉ một thành viên nam của gia đình hoàng gia, không phải vua.
  • Prince có thể là một chức danh hoặc vai trò trong tưởng tượng.
  • Phân biệt prince với king và princess.
  • Chú ý cách dùng sở hữu: the prince's ~.
  • Ngữ cảnh quyết định quyền lực thực tế hay nghi lễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quyền lực của hoàng tử không phải lúc nào cũng lớn như vua.
  • Không phải mọi hoàng tử đều là người kế vị hay có quyền lực thật.
  • Hoàng tử mang tính chất dòng dõi và đặc quyền chứ không chỉ quyền hành.
  • Hoàng tử và công chúa khác biệt về giới tính, không phải cùng một từ.
  • Ngữ cảnh có thể biến hoàng tử thành nhân vật trong thần thoại hoặc phim ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, prince mang ý nghĩa dòng dõi và đặc quyền, thỉnh thoảng có quyền lực thực tế. Nên phân biệt với king và princess và nhận diện bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Mẹo Học

  • Học từ prince có nghĩa là thành viên nam của hoàng gia hoặc người được cho kế vị; không phải vua.
  • So sánh prince với princess để nắm rõ giới tính.
  • Luyện tập sở hữu: the prince's ~.
  • Phân biệt ngữ cảnh lễ nghi và tiểu thuyết.
  • Chú ý dạng số nhiều: princes.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prince'?

A.Young male royal
B.Strong warrior
C.Wise scholar
D.Bright sunlight
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'prince' used correctly?

A.She studied hard to become a prince.
B.I saw a prince in the sky last night.
C.The prince is shining brightly in the sky.
D.The brave prince defeated the dragon with his sword.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'prince'?

A.Commoner
B.Duke
C.Servant
D.Monster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'prince'?

A.Princess
B.Knight
C.Queen
D.Wizard
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a prince?

A.At a construction site
B.At a royal wedding
C.In a hospital operating room
D.At a space station

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ