LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hence Ý nghĩa của Từ

  • do đó; vì lý do này
  • từ thời điểm này
  • xa khỏi đây
Illustration for this word

hence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɛns/
Mỹ /hɛns/
Tiết
hence

hence Từ nguyên của Từ

hence = 'từ đây'; tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người chỉ vào vị trí hiện tại của họ trong khi giải thích lý do họ rời đi, như thể đang nói 'tôi sẽ đi xa từ đây'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để tay lên bàn và di chuyển đầu bút trên giấy một cách chắc chắn, move. Tôi hít thở đều, và shift một chút hướng suy nghĩ để tìm đường chữ rõ. Dòng chữ dần thay đổi, change, và tôi cảm thấy kiểm soát ở lòng bàn tay đang tăng lên. Tôi điều chỉnh adjust nhịp điệu và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hence là một trạng từ trang trọng dùng để giới thiệu kết quả, kết luận hoặc lý do. Nó tương đương với therefore hoặc thus, nhưng giọng điệu mang tính văn chương hay kỹ thuật hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là từ giờ trở đi trong văn bản cổ điển hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng therefore hoặc so. Dùng hence tạo nhịp điệu trang trọng cho bài văn và có thể gây ngạc nhiên cho người học quen với câu ngắn gọn. Hãy kỳ vọng một sự chuyển tiếp logic sau từ hence.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hence trong văn phong trang trọng để chỉ kết quả hoặc điểm bắt đầu của một kết luận. Tránh dùng in trong lời nói hàng ngày. Dùng là therefore hoặc thus khi thích hợp. Phù hợp với bối cảnh khoa học, pháp lý hoặc lịch sử. Đảm bảo câu trước có chủ ngữ rõ ràng. Giọng điệu trang trọng có thể nghe cổ điển trong văn bản hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng hence luôn mang nghĩa 'do đó'
  • Không chỉ dành cho văn bản cổ; xuất hiện trong văn viết trang trọng hiện tại
  • Nhầm với chỉ địa điểm của nơi chốn
  • Tin rằng có thể thay bằng 'từ bây giờ' ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng trong đối thoại thông thường sẽ nghe cổ điển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng hence trang trọng và mang sắc thái văn học/kỹ thuật hơn là từ ngữ thông dụng; nó đánh dấu kết quả hoặc điểm bắt đầu.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng điệu trang trọng và ngữ cảnh văn bản.
  • Luyện với câu từ khoa học hoặc lịch sử.
  • So sánh với therefore và thus để chọn mức formal phù hợp.
  • Cảnh báo về cảm giác cổ điển trong văn nói hiện đại.
  • Đảm bảo tiền đề rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hence'?

A.Therefore
B.Happy
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hence' used correctly?

A.I am hence going to the park.
B.The cat is cute, hence it is popular.
C.She is happy, hence she is smiling.
D.Hence, the weather is nice today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'hence'?

A.Before
B.Since
C.After
D.Thus
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'hence'?

A.Therefore
B.Now
C.Thus
D.Thus
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'hence' in a real-life situation?

A.Discussing past events
B.Talking about emotions
C.Explaining a consequence
D.Describing a color

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ