herbivorous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
herbivorous được tạo thành từ 'herb' (thực vật) + 'vorous' (ăn). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'herbivorus' và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con khủng long xanh khổng lồ vui vẻ gặm cỏ cây, thể hiện bản chất của các loài động vật ăn cỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHerbivorous mô tả những động vật ăn chủ yếu thực vật, không phải thịt. Thuật ngữ này được dùng trong sinh học để phân biệt chế độ ăn herbivora với carnivora hoặc omnivora. Chế độ ăn herbivorous thường bao gồm cỏ, lá, trái cây, hạt và thường đi kèm với các thích nghi như răng nghiền để xé nhai thực vật. Từ bắt nguồn từ Latin herbivorus và vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một con bò rừng xanh to lớn đang gặm cỏ ven sông.
Giải thích cho người Việt: herbivorous là thuật ngữ khoa học mô tả chế độ ăn của động vật; không áp dụng cho con người trong ngôn ngữ hàng ngày. Phân biệt với ăn chay.
What does 'herbivorous' mean?
Choose the sentence that correctly uses 'herbivorous'.
Which word is most similar to 'herbivorous'?
What is the opposite of 'herbivorous'?
Can you think of a real-life scenario involving herbivorous animals?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật