LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dinosaurs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dinosaurs Ý nghĩa của Từ

  • một loài bò sát lớn đã sống hàng triệu năm trước
  • một ý tưởng hoặc sự vật lỗi thời
  • một người hoặc tổ chức cực kỳ lớn và chậm thay đổi
Illustration for this word

dinosaurs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dinosaurs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪ.nə.sɔː/
Mỹ /ˈdaɪ.nə.sɔr/
Tiết
dinosaur

dinosaurs Từ nguyên của Từ

dino- = đáng sợ; saurus = thằn lằn. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → English. Hãy tưởng tượng một con thằn lằn khổng lồ với những chiếc răng sắc nhọn và những chiếc vuốt khổng lồ, lang thang trên trái đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

-

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm là DIE-nuh-saw; số nhiều dinosaurs; dùng cho nghĩa đen và bóng; không phải mọi khủng long đều to lớn; chim là con cháu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khủng long vẫn còn sống.
  • Tất cả khủng long đều khổng lồ.
  • Khủng long chỉ là những con thằn lằn khổng lồ.
  • Ăn thịt không phải là đặc điểm của mọi khủng long.
  • Chim không phải là hậu duệ của khủng long.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: nhấn mạnh ẩn dụ, đa nghĩa và phát âm.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm hàng ngày
  • Học dạng số nhiều và cụm từ thông dụng như hóa thạch khủng long, công viên khủng long
  • Phân biệt nghĩa đen và ẩn dụ
  • Dùng trong câu thực tế và câu ẩn dụ
  • Chim là con cháu của khủng long
  • Ôn lại những nhận thức sai phổ biến

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ