herdsman - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: herd (nhóm động vật) + man (người). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'heord' (đàn) + 'mann' (người). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh phong trần chăm sóc đàn dưới bầu trời rộng lớn, thể hiện trách nhiệm và sự kết nối với thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQherdsman được dịch là 'người chăn đàn' hoặc 'người chăn gia súc'. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chăn nuôi đồng cỏ hoặc nông thôn, mô tả người chăm sóc một đàn gia súc như bò hoặc dê, di chuyển đàn trên đồng cỏ và bảo vệ khỏi thú săn. Ở Việt Nam, từ ngữ này nghe cổ điển, nên thận trọng khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; trong văn học hay lịch sử, nó phù hợp hơn.
Đối với người Việt, từ này mang cảm giác cổ điển; phân biệt với 'người chăn cừu' và 'người chăn nuôi' là quan trọng.
What is the meaning of 'herdsman'?
Choose the correct sentence that uses 'herdsman' appropriately.
Which word is most similar to 'herdsman'?
What is the opposite of 'herdsman'?
Can you think of a real-life context where a herdsman might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật