hereditary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'di truyền' có nguồn gốc từ gốc Latin 'hereditarius', trong đó 'hered' có nghĩa là 'người thừa kế'. Hành trình này tiếp tục qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một di sản quý tộc được truyền lại, một chiếc vương miện được trao từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDi truyền (hereditary) mô tả các đặc điểm hoặc bệnh lý được truyền từ tổ tiên qua nhiều thế hệ. Nếu một đặc tính là di truyền, nó không chỉ do học tập hay môi trường mà còn là một phần của di sản sinh học của gia đình. Các đặc điểm này thường xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình hoặc được truyền từ ông bà sang cha mẹ rồi sang con cái. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các nguy cơ sức khỏe di truyền. Việc hiểu từ này giúp thảo luận về di truyền học, y học và lịch sử gia đình.
Giải thích cho người Việt: hereditary là từ ngữ chính thức, dùng trong sinh học để nhấn mạnh sự truyền từ tổ tiên. Tránh nhầm với inherited hoặc ảnh hưởng môi trường trong giao tiếp hàng ngày.
What does 'hereditary' mean?
Which sentence uses 'hereditary' correctly?
Which is a synonym for 'hereditary'?
What is an antonym for 'hereditary'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'hereditary' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật