heresy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Heresy có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'hairesis', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'chọn'. Nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một người đưa ra quyết định khó khăn để từ bỏ những niềm tin của đám đông, được tượng trưng bởi việc đứng trên một vách đá nhìn xuống một con đường khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhận định dị giáo là niềm tin hoặc quan điểm đi ngược lại giáo lý được thiết lập. Trong lịch sử, dị giáo được xem như quan điểm sai lầm hoặc nguy hiểm và từng có thể bị trừng phạt. Ngày nay, thuật ngữ này cũng có thể mô tả những ý kiến lệch khỏi niềm tin hoặc thực hành phổ quát trong một cộng đồng, không chỉ giới hạn ở tôn giáo. Do mang nghĩa phê phán, người nghe có thể cho rằng đây là sự nổi loạn hoặc rủi ro về đạo đức hơn là chỉ bất đồng. Khi học tiếng Anh, chú ý dùng đúng ngữ cảnh và đối tượng.
Đối với người Việt, dị giáo mang sắc thái lịch sử và tôn giáo. Nhiều người nhầm với bất đồng bình thường và dùng từ này ở ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
What is the meaning of the word 'heresy'?
In which sentence is 'heresy' used correctly?
Which word is an antonym of 'heresy'?
In which real-life situation could 'heresy' be applied?
Reflect on the significance of 'heresy' in society and discuss its impact on traditional beliefs.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật