LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heretical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heretical Ý nghĩa của Từ

  • Liên quan đến các niềm tin không đồng ý với giáo lý đã thiết lập
  • Phản đối quan điểm truyền thống, đặc biệt trong tôn giáo
  • Phi chính thống hoặc cấp tiến
Illustration for this word

heretical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heretical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈrɛtɪkəl/
Mỹ /həˈrɛtɪkəl/
Tiết
heretical

heretical Từ nguyên của Từ

(a) dị giáo (gốc) + -al (hậu tố); (b) Từ tiếng Latinh 'haereticus' → tiếng Pháp cổ 'heretique' → tiếng Anh 'heretical'; (c) Hãy tưởng tượng một người trong một ngôi làng trung cổ bị xa lánh vì đặt câu hỏi về nhà thờ, tượng trưng cho những quan điểm và ý tưởng phi chính thống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"heretical" là một tính từ mô tả niềm tin, quan điểm hoặc hành động thách thức hoặc đi lệch so với giáo lý được thiết lập, thường trong ngữ cảnh tôn giáo. Lịch sử, những ý tưởng được cho là dị giáo có thể bị loại trừ xã hội hoặc bị trừng phạt. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng đi ngược lại chuẩn mực được chấp nhận, gợi ý sự phản biện có tính chất gây tranh cãi. Từ này mang hàm ý phê phán mạnh. Sử dụng có cân nhắc để tránh xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ: ý tưởng dị giáo, niềm tin dị giáo; không dùng cho bất đồng ý kiến nhỏ; mang nghĩa nặng nề; phân biệt ngữ cảnh lịch sử và hiện đại; không đồng nghĩa với 'sai'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ 'sai'
  • Luôn liên quan đến tôn giáo
  • Là mô tả trung lập hoặc tích cực
  • Có thể dùng để nói về người
  • Không dùng cho khoa học hoặc politics

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ dị giáo mang sắc thái lịch sử/religios và dễ bị hiểu sai khi dùng cho phản biện bình thường; hãy ưu tiên từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn khi thích hợp.

Mẹo Học

  • Sử dụng từ thay thế như phi chuẩn khi cần mà vẫn đúng ngữ cảnh
  • Kết hợp với động từ như được coi là, bị coi là
  • Phân biệt ngữ cảnh lịch sử và hiện đại
  • Tránh dùng cho khoa học hoặc chính trị nếu không liên quan đến chuẩn mực
  • Lưu ý sắc thái tôn giáo mạnh
  • Collocations: ý tưởng dị giáo, bài viết dị giáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heretical' mean?

A.Having a soothing or calming effect.
B.Relating to a common practice accepted by all.
C.Involving belief that is contrary to orthodox religious doctrine.
D.Concerning a lawful and moral action.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'heretical' correctly?

A.Heretical opinions about traditional views can be quite refreshing.
B.Eating cake every day is heretical to maintaining a healthy diet.
C.The artist had a heretical style that was widely admired.
D.The heretical nature of his actions was seen as beneficial by his peers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heretical'?

A.Traditional
B.Commonplace
C.Unorthodox
D.Standard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heretical'?

A.Innovative
B.Rebellious
C.Orthodox
D.Daring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where beliefs might be considered heretical?

A.A scientist proposing a widely accepted theory is questioned by colleagues.
B.A group of individuals advocating for new spiritual practices.
C.Community members gathering to celebrate their shared traditions.
D.An artist expressing personal views that align with mainstream culture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ