hermetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hermetic = hermes + -tic. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lọ được niêm phong chặt chẽ, đại diện cho sự bảo vệ khỏi không khí bên ngoài, liên kết với những bí ẩn cổ xưa và nhà giả kim Hermes.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHermetic là tính từ có nghĩa là kín khí, được đóng kín để ngăn không khí lọt vào, ví dụ trong một bình đựng kín. Nó cũng có nghĩa bóng chỉ sự cô lập hoàn toàn khỏi tác động của bên ngoài hoặc bí ẩn, tách biệt. Trong ngữ cảnh liên quan đến Hermes Trismegistus hoặc kim thuật, hermetic gợi lên truyền thống cổ đại và kiến thức huyền bí. Nguồn gốc từ Hy Lạp qua Latin vào tiếng Anh. Khi học, người học thường nhầm hermetic với bí mật hoặc tối mật; hãy chú ý sự khác biệt giữa kín khí và ẩn giật.
Đối với người Việt, hermetic có nghĩa vừa kín khí vừa cô lập. Người học thường cho rằng nó chỉ là bí mật; hãy nhấn mạnh ý nghĩa kín và ngữ cảnh kỹ thuật trước khi nói đến nghĩa ẩn dụ.
What is the meaning of 'hermetic'?
In which sentence is 'hermetic' used correctly?
Which word is most similar to 'hermetic'?
What is the opposite of 'hermetic'?
In what real-life context would you use the word 'hermetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật