storage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: store + hậu tố -age; Nguồn gốc lịch sử: estorage từ tiếng Pháp cổ qua tiếng Anh Trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kho chứa với biển hiệu storage ở cửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dựa người và di chuyển những hộp để nhường chỗ. Tôi shift một vài đồ vật, điều chỉnh vị trí, cố gắng thở đều và cảm thấy sức ép từ cánh tay. Tôi quyết định những gì sẽ keep và những gì sẽ bỏ đi, đặt mỗi thứ vào đúng chỗ. Khi mọi thứ đã ở đúng vị trí, không gian như lắng nghe và gợi ý cách dùng cho ngày mai.
Storage có nghĩa là hành động hoặc nơi lưu trữ cho mục đích sử dụng sau này. Thuật ngữ bao gồm cả quá trình bỏ vào chỗ và nơi diễn ra sự bảo quản. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta chú ý tới dung lượng lưu trữ trên thiết bị, các giải pháp lưu trữ tại gia và quản lý tồn kho trong doanh nghiệp. Trong CNTT, storage thường nói đến bộ nhớ, đĩa hoặc lưu trữ đám mây, kèm theo các cân nhắc về hiệu suất và an toàn dữ liệu. Hiểu sự khác biệt giữa storage và các động từ như lưu trữ giúp chọn từ phù hợp.
Đối với người Việt, storage là danh từ rộng bao phủ cả nơi chứ cùng dung lượng. Người học dễ nhầm storage với động từ lưu trữ và nhầm lẫn giữa lưu trữ dữ liệu và bộ nhớ. Các collocations phổ biến như dung lượng lưu trữ, lưu trữ đám mây xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý tồn kho.
What is the meaning of the word 'storage'?
Which sentence below uses the word 'storage' correctly?
Which word is most similar to 'storage'?
What is the opposite of 'storage'?
Can you think of a real-life context for the word 'storage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật