LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hermit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hermit Ý nghĩa của Từ

  • một người sống cô đơn, thường vì lý do tôn giáo
  • một người thích sự cô độc hoặc tách biệt
  • một người ẩn dật tránh xa xã hội
Illustration for this word

hermit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hermit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɜːmɪt/
Mỹ /ˈhɜrmɪt/
Tiết
hermit

hermit Từ nguyên của Từ

Gốc: 'hermit' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ermite', từ tiếng Latinh 'eremita', mà lại đến từ tiếng Hy Lạp 'eremites' có nghĩa là 'của vùng hoang dã'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan, sống ẩn dật trong rừng, nói chuyện với các con vật, sống một cuộc sống yên bình xa khỏi những ồn ào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ẩn sĩ là một người chọn sống một mình, thường ở nơi xa xôi, tránh xa cuộc sống xã hội thông thường. Trong lịch sử, nhiều ẩn sĩ theo đuổi cuộc sống cô độc vì lý do tinh thần, từ bỏ tiện nghi vật chất để tìm kiếm bình yên nội tâm, thiền định hoặc suy ngẫm. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng có thể dùng để mô tả một người thích sự cô độc và hạn chế giao tiếp xã hội mà không nhất thiết liên quan đến tôn giáo. Từ ngữ mang sắc thái trung lập đến hơi cổ, gợi liên tưởng tới những ẩn sĩ sa mạc hoặc khu rừng tĩnh mịch, nơi ẩn sĩ sống. Cách nhìn về ẩn sĩ phụ thuộc vào quan niệm về tình bạn và cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ẩn sĩ sống một mình theo ý muốn, không phải do bệnh tật
  • Tiếng Anh mang sắc thái trung lập hoặc trữ tình; không nhầm với từ loner
  • Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử
  • Phân biệt với từ 'loner' hoặc 'recluse' tùy tình huống
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ẩn sĩ không phải là người mắc bệnh tâm thần; có thể là lựa chọn sống bình yên
  • Không phải lúc nào cũng liên quan tôn giáo
  • Thường ám chỉ sống cô độc lâu dài
  • Không phải mọi người sống cô độc đều là ẩn sĩ
  • Ẩn sĩ khác với tu sĩ hay ẩn dật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, ẩn sĩ mang sắc thái trung lập hoặc cổ điển; phân biệt với loner hoặc recluse tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: HER-mit, nhấn ở âm tiết đầu
  • Phân biệt với loner, recluse, và monk
  • Sử dụng các thành ngữ thông dụng: 'hermit lifestyle', 'ẩn sĩ trên núi'
  • Chú ý giọng điệu tùy ngữ cảnh (trung lập hoặc trữ tình)
  • Đọc văn học hay lịch sử để thấy cách dùng
  • Nghe ví dụ từ người bản xứ trong fiction và văn hóa đi du lịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hermit' mean?

A.Someone who is very social and enjoys public gatherings
B.A person who lives in solitude, often for religious reasons
C.A type of tree found in the forest
D.A skilled fishery worker
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hermit' correctly?

A.After years of solitude, the hermit rarely spoke to anyone.
B.The hermit was always at the center of the town square.
C.She decided to hermit her gifts for the party.
D.He was such a hermit at the gym every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hermit'?

A.Opener
B.Partygoer
C.Recluse
D.Extravert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hermit'?

A.Loner
B.Socialite
C.Withdrawn
D.Introvert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might live like a hermit?

A.Someone who spends years in isolation, away from society, reflecting on life.
B.A person who enjoys going to loud music festivals every weekend.
C.An individual known for hosting gatherings and inviting everyone over.
D.A traveler who frequently updates social media about their adventures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ