LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hesitant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hesitant Ý nghĩa của Từ

  • không chắc chắn hoặc do dự
  • ngần ngại hành động nhanh
  • cảm thấy nghi ngờ
Illustration for this word

hesitant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hesitant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛz.ɪ.tənt/
Mỹ /ˈhɛz.ɪ.tənt/
Tiết
hesitant

hesitant Từ nguyên của Từ

hesitant = hesit- (từ tiếng Latin 'haesitare' có nghĩa là 'do dự') + -ant (đánh dấu một hình thức hiện tại). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người đứng ở ngã ba, không biết nên đi theo con đường nào, đang cắn môi vì do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hesitant có nghĩa là do dự hoặc không chắc chắn, không muốn hành động nhanh chóng hoặc cảm thấy nghi ngờ. Trong tiếng Anh, từ này mô tả một khoảng dừng ngắn trước khi quyết định hoặc làm điều gì đó, chưa hoàn toàn từ chối hay đồng ý. Nó ở giữa unsure và reluctant trong ý nghĩa. Người học thường nhầm lẫn với 'uncertain' khi nói về quyết định mới hoặc với 'reluctant' khi họ chỉ do ngại một việc cụ thể. Cụm từ đi kèm như hesitant about hay hesitant to do something thể hiện sự thận trọng và cần thêm thời gian để suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hesitant với to + động từ hoặc about + danh từ.
  • Dùng để diễn tả trạng thái tạm thời, không phải đặc điểm tính cách cố định.
  • Khác với reluctant ở mức độ cấp thiết của hành động.
  • Có thể thêm trạng từ như hơi hoặc khá.
  • Cụm từ thường gặp: hesitant about, hesitant to.
  • Ghi chú: nói 'be hesitant' trong tiếng Việt là sai; dùng 'lưỡng lữ' hoặc 'ngập ngừng'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hesitant không có nghĩa là thiếu năng lực; nó mô tả sự do dự khi hành động.
  • do dự và sợ hãi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; do dự không phải lúc nào cũng là sợ hãi.
  • không phải mọi tình huống đều khiến bạn do dự.
  • hesitant kết hợp với to + động từ hoặc about + danh từ.
  • hesitated là quá khứ; hesitant là tính từ ở hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, hesitant là sự do dự tạm thời trước hành động, không phải là tự ti vĩnh viễn hay sợ hãi; nhầm lẫn phổ biến là kéo dài sự do dự quá lâu.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dừng lại trước hành động trong quyết định hàng ngày.
  • So sánh hesitant to làm gì với hesitant about cái gì.
  • Hiểu sự khác biệt giữa hesitant và reluctant về sự cấp thiết của hành động.
  • Dùng trạng từ để điều chỉnh mức độ do dự (nhẹ, khá, rất).
  • Lắng nghe ngữ điệu khi phát âm câu do dự.
  • Tự tạo câu ví dụ để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hesitant'?

A.Happy
B.Confident
C.Unsure
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hesitant' correctly?

A.She ran confidently towards the finish line.
B.He was hesitant to speak up during the meeting.
C.The cat happily played in the garden.
D.They quickly finished their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hesitant'?

A.Eager
B.Brave
C.Reluctant
D.Swift
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hesitant'?

A.Confident
B.Slow
C.Determined
D.Cautious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be hesitant?

A.Jumping into a pool on a hot day
B.Ordering food at a familiar restaurant
C.Watching a movie with friends
D.Speaking in public for the first time

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ