LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hieroglyphic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hieroglyphic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hệ thống chữ viết Ai Cập cổ đại sử dụng biểu tượng
  • một biểu tượng được sử dụng trong chữ viết hình nêm
  • bất kỳ văn bản phức tạp hoặc khó hiểu nào
Illustration for this word

hieroglyphic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hieroglyphic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhaɪə.rəˈɡlɪ.fɪk/
Mỹ /ˌhaɪə.roʊˈɡlɪfɪk/
Tiết
hieroglyphic

hieroglyphic Từ nguyên của Từ

Từ 'hieroglyphic' có thể được phân nhỏ thành 'heiro-' (thánh) + 'glyph' (khắc). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hieroglyphikos', đã đi qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng các thầy tu cổ khắc những biểu tượng thánh trên những tấm bảng đá, gìn giữ bí mật mãi mãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hieroglyphic là tính từ liên quan đến hệ chữ tượng hình cổ Ai Cập sử dụng các ký hiệu; là danh từ chỉ một ký hiệu tượng hình hoặc nói chung hệ thống ký hiệu tượng hình. Nó cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, hieroglyphic dùng ở số ít, hieroglyphics ở số nhiều để nói về hệ thống chữ tượng hình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hieroglyphic có thể dùng như tính từ và danh từ.
  • Số nhiều của hệ chữ tượng hình là hieroglyphics.
  • Một ký hiệu duy nhất là a hieroglyph.
  • Đừng nhầm với glyph của các hệ chữ khác.
  • Một số ký hiệu biểu đạt âm thanh, số khác biểu thị ý nghĩa, và nhiều ký hiệu ghép lại để hình thành từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hieroglyphic chỉ mang tính bí ẩn hoặc cổ xưa.
  • Một hieroglyph giống như một glyph trong hệ thống khác.
  • Không phải mọi hieroglyph đều đại diện âm thanh; một số biểu thị ý nghĩa.
  • Hieroglyphics đôi khi dùng cho ký hiệu đơn lẻ, đôi khi cho toàn hệ thống.
  • Thuật ngữ dành cho Ai Cập cổ và ít liên quan đến hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng hieroglyphic chỉ là điều bí ẩn; cần nhớ đây cũng là một hệ chữ viết thực tế với ký hiệu âm vị hoặc ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ các hieroglyphic phổ biến và ý nghĩa của chúng.
  • Gom nhóm ký hiệu theo âm, ý nghĩa hoặc chức năng determinatif.
  • Luyện nhận diện các bản khắc hieroglyphic trong ảnh hoặc văn bản bảo tàng.
  • Phân biệt hieroglyphic và hieroglyphics khi nói về ký hiệu đơn lẻ vs hệ thống.
  • Lưu ý cách một số ký hiệu ghép thành từ.
  • So sánh cách dùng số ít và số nhiều qua các câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hieroglyphic'?

A.A style of painting
B.A system of writing using symbols or pictures
C.An ancient method of dance
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'hieroglyphic' correctly.

A.The artist painted a beautiful hieroglyphic on canvas.
B.The students learned to read hieroglyphic symbols from ancient Egypt.
C.She wrote a hieroglyphic poem in her diary.
D.The chef cooked a delicious hieroglyphic for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hieroglyphic'?

A.Narrative
B.Epitaph
C.Script
D.Epistle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hieroglyphic'?

A.Emphasis
B.Cursive
C.Literal writing
D.Abstract art
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might encounter symbols that represent language?

A.He enjoyed studying the ancient symbols in a museum.
B.The teacher explained the structure of hieroglyphic writing in class.
C.They walked through the park on a sunny day.
D.The scientist focused on solving complex equations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ