hieroglyphic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hieroglyphic' có thể được phân nhỏ thành 'heiro-' (thánh) + 'glyph' (khắc). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hieroglyphikos', đã đi qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng các thầy tu cổ khắc những biểu tượng thánh trên những tấm bảng đá, gìn giữ bí mật mãi mãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHieroglyphic là tính từ liên quan đến hệ chữ tượng hình cổ Ai Cập sử dụng các ký hiệu; là danh từ chỉ một ký hiệu tượng hình hoặc nói chung hệ thống ký hiệu tượng hình. Nó cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, hieroglyphic dùng ở số ít, hieroglyphics ở số nhiều để nói về hệ thống chữ tượng hình.
Học viên tiếng Việt thường cho rằng hieroglyphic chỉ là điều bí ẩn; cần nhớ đây cũng là một hệ chữ viết thực tế với ký hiệu âm vị hoặc ý nghĩa.
What is the definition of 'hieroglyphic'?
Choose the sentence that uses 'hieroglyphic' correctly.
Which word is most similar to 'hieroglyphic'?
What is the opposite of 'hieroglyphic'?
Can you think of a real-life context where people might encounter symbols that represent language?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật