LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hinterland - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hinterland Ý nghĩa của Từ

  • khu vực hẻo lánh xa các trung tâm đô thị
  • đất chưa phát triển gần thành phố
  • tham chiếu ẩn dụ đến một khu vực ảnh hưởng hoặc hỗ trợ
Illustration for this word

hinterland Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hinterland Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɪn.tə.lænd/
Mỹ /ˈhɪn.tɚ.lænd/
Tiết
hinterland

hinterland Từ nguyên của Từ

Từ ‘hinterland’ được tạo thành từ tiền tố ‘hinter-’, có nghĩa là 'đằng sau', và gốc ‘land’. Xuất phát từ tiếng Đức ‘Hinterland’, có thể đã vào tiếng Anh qua sự ảnh hưởng của tiếng Hà Lan. Hãy tưởng tượng một vùng cảnh quan rộng lớn phía sau thành phố, ẩn giấu và giàu tài nguyên, nơi những cuộc phiêu lưu đang chờ đợi trong thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hinterland là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một khu vực xa xôi phía ngoài trung tâm thành phố, đôi khi nằm cạnh vùng nông thôn chưa được phát triển. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ vùng ảnh hưởng hoặc nguồn lực mà một trung tâm có thể dựa vào. Từ này gợi cảm giác khoảng cách, khám phá và tài nguyên tiềm ẩn nằm sau nhịp sống náo nhiệt của thành phố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hinterland là khu vực xa xôi ở ngoài trung tâm thành phố.
  • - Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ vùng ảnh hưởng của một trung tâm.
  • - Thường gặp trong văn bản địa lý hoặc chiến lược.
  • - Không nhầm với biên giới hoặc vùng nông thôn xa xôi trong mọi ngữ cảnh.
  • - Luyện từng cụm từ đi kèm như 'hinterland resources'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về vùng nông thôn xa xôi.
  • Nó giống với biên giới hoặc nội địa.
  • Chỉ đề cập đất chưa phát triển.
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực về vùng này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm giữa nghĩa địa lý và nghĩa bóng của hinterland, dễ dùng sai so với khía cạnh ảnh hưởng.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa: địa lý và ẩn dụ.
  • So sánh với frontier và backcountry để thấy khác biệt.
  • Đọc văn bản quy hoạch vùng để thấy cách dùng.
  • Luyện câu có thành phố và hinterland.
  • Chú ý từ vựng đi kèm như nguồn lực vùng phụ cận.
  • Ghi âm để kiểm tra hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hinterland'?

A.A type of transportation
B.A section of a forest
C.A rural area lying beyond the coastal region
D.A city center
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'hinterland' in a sentence.

A.She enjoys swimming in the ocean near the hinterland.
B.The modern art exhibit transformed the hinterland into a cultural hub.
C.He hiked through the hinterland, finding it beautifully secluded.
D.The professor lectured on hinterland topics for his biology class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hinterland'?

A.Wilderness
B.Metropolis
C.Sculpture
D.Technology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hinterland'?

A.Urban area
B.Countryside
C.Rural zone
D.Outskirts
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'hinterland' might be applicable?

A.People often explore the hinterland for its untouched beauty.
B.The bustling city had a strong economy.
C.The technology conference was held downtown.
D.The coastal home faces the busy harbor.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ