hinterland - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ ‘hinterland’ được tạo thành từ tiền tố ‘hinter-’, có nghĩa là 'đằng sau', và gốc ‘land’. Xuất phát từ tiếng Đức ‘Hinterland’, có thể đã vào tiếng Anh qua sự ảnh hưởng của tiếng Hà Lan. Hãy tưởng tượng một vùng cảnh quan rộng lớn phía sau thành phố, ẩn giấu và giàu tài nguyên, nơi những cuộc phiêu lưu đang chờ đợi trong thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHinterland là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một khu vực xa xôi phía ngoài trung tâm thành phố, đôi khi nằm cạnh vùng nông thôn chưa được phát triển. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ vùng ảnh hưởng hoặc nguồn lực mà một trung tâm có thể dựa vào. Từ này gợi cảm giác khoảng cách, khám phá và tài nguyên tiềm ẩn nằm sau nhịp sống náo nhiệt của thành phố.
Người học tiếng Việt thường nhầm giữa nghĩa địa lý và nghĩa bóng của hinterland, dễ dùng sai so với khía cạnh ảnh hưởng.
What is the meaning of the word 'hinterland'?
Choose the correct usage of the word 'hinterland' in a sentence.
Which word is most similar to 'hinterland'?
What is the opposite of 'hinterland'?
Can you think of a real-life context where the term 'hinterland' might be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật