LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hiring Ý nghĩa của Từ

  • thuê ai đó làm việc
  • thuê cái gì
  • nhận dịch vụ của ai đó
Illustration for this word

hiring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hiring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪə/
Mỹ /haɪr/
Tiết
hire

hiring Từ nguyên của Từ

hire = cao (liên quan đến thanh toán) + chọn; từ tiếng Anh trung cổ 'hiren' từ tiếng Anh cổ 'hyran'; Hãy tưởng tượng một người đưa ra tiền bạc, tượng trưng cho sự lựa chọn, cho ai đó để làm việc, gây ra cảm giác đồng thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dựa người lên bàn, di chuyển ngón tay để nhấp vào hồ sơ ứng viên và giữ ánh nhìn trên màn hình. Quyết định thuê người bắt đầu hình thành trong tôi, kèm theo một chút đẩy nhẹ của sự tự tin và kéo của trách nhiệm. Tôi thiết lập ngày bắt đầu và thuê người, đồng thời sắp xếp các thiết bị cần thiết để công việc có thể bắt đầu. Hành động dần ổn định, kế hoạch trở nên rõ ràng, như ý tưởng đã có một vị trí thực sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh dùng động từ hire để diễn đạt hai ý: tuyển dụng một người hoặc cho thuê một thứ gì đó, thậm chí là nhận dịch vụ từ ai đó. Tuyển dụng nhấn mạnh mối quan hệ làm việc ngắn hạn, còn cho thuê vật dụng thì dùng thuê/cho thuê. Việc hiểu rõ khác biệt giúp người học tránh nhầm lẫn với employ hoặc recruit. Cụm từ hire out dùng để cho thuê tài sản. Hiểu sự khác biệt giúp người Việt tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hire cho công việc tạm thời hoặc dịch vụ
  • hire cũng có thể có nghĩa cho thuê
  • employ formal và dài hạn hơn
  • hire out để cho thuê tài sản
  • Các collocations: hire a worker, hire a consultant, hire for a project

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hire chỉ để tuyển dụng người
  • employ và hire lúc nào cũng thay thế được
  • hire chỉ dùng trong ngôn ngữ nói thông thường
  • tiếng Anh Mỹ dùng rent cho thuê xe
  • hire và recruit là cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng hire có thể dùng cho người và vật, với sắc thái theo ngữ cảnh: mức độ trang trọng, thời hạn và khác biệt vùng miền (thuê vs tuyển dụng).

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cố định từ vựng: hire a worker, hire a car, hire a consultant
  • So sánh với employ cho vị trí lâu dài
  • Luyện tập thuê người và cho thuê tài sản trong ngữ cảnh
  • Quen với các cụm từ như hire out
  • Chú ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh
  • Tạo các tình huống ngắn để thử hire vs rent vs employ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hiring'?

A.To fire
B.To employ
C.To cook
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'hiring' used correctly?

A.I am hiring my homework tonight.
B.She is hiring a bike for the weekend.
C.The company is hiring new employees.
D.The cat is hiring in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hiring'?

A.Firing
B.Quitting
C.Recruiting
D.Crying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hiring'?

A.Promoting
B.Supervising
C.Training
D.Terminating
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'hiring' applied in a real-world context?

A.In fitness training
B.In cooking recipes
C.In gardening tips
D.In job interviews

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ