LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hirsute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hirsute Ý nghĩa của Từ

  • rậm rạp
  • đầy lông
  • được bao phủ bởi lông
Illustration for this word

hirsute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hirsute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɜːˈsjuːt/
Mỹ /hɜrˈsut/
Tiết
hirsute

hirsute Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'hirsutus' (tiếng Latin) = thô, rậm rạp; Nguồn gốc lịch sử: từ Latin sang tiếng Pháp cổ và rồi sang tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật hoang dã nhiều lông trong một khu rừng rậm, đại diện cho sự dày đặc của lông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hirsute là một tính từ tương đối trang trọng dùng để miêu tả người hoặc vật nổi bật có nhiều lông. Nó thường xuất hiện trong mô tả văn học, ngữ cảnh hài hước hoặc mô tả động vật hoang dã, và khi áp dụng cho người có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ sẽ dùng hairy hoặc shaggy. Người học nên phân biệt giữa mật độ lông và màu lông, và lưu ý hirsute không ám chỉ màu lông mà là độ dày của lông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng hirsute để tạo sắc thái hài hước hoặc văn học.
  • - Không liên quan đến màu lông.
  • - Trong nói chuyện hàng ngày, dùng hairy hoặc shaggy.
  • - Áp dụng với tóc lông dày (lông mày, lông thú), không áp dụng cho vùng lông ít.
  • - Trong văn bản formal có thể nghe cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả màu lông, không phải mật độ lông.
  • Đối với người, thường mang ý miệt thị.
  • Không chỉ dành cho động vật.
  • Có thể dùng thay cho hairy trong mọi ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng có thể bị hiểu là cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh

Mẹo Học

  • 1. So sánh hirsute với hairy/shaggy để thấy sắc thái.
  • 2. Luyện tập ở các ngữ cảnh tương tự.
  • 3. Tập trung vào mật độ lông, không phải màu lông.
  • 4. Chú ý sự khác biệt giữa văn viết trang trọng và nói chuyện hàng ngày.
  • 5. Tránh lạm dụng để giữ được tính hài hước.
  • 6. Luyện câu mô tả người và động vật riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hirsute' mean?

A.A type of fruit
B.Being very careful
C.Having an abundance of hair
D.A musical term related to rhythm
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hirsute' correctly?

A.The professor gave a hirsute lecture on mathematics.
B.She wrote a hirsute letter to her friend.
C.The hirsute dog was difficult to groom due to its thick coat.
D.He had a hirsute taste in music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hirsute'?

A.Bald
B.Hairy
C.Smooth
D.Sparse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hirsute'?

A.Thick
B.Furry
C.Bare
D.Dense
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to the term 'hirsute'?

A.A chef made an elaborate dish for the guests.
B.A person with a very hairy cat showed it off at the park.
C.The student received praise for their excellent paper on ecology.
D.A young girl admired the smooth texture of her new hairstyles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ