sự kiện lịch sử và tầm quan trọng của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
historic = his- (từ 'lịch sử') + toric (liên quan đến nghiên cứu); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một cuộn giấy cổ đại được mở ra để hé lộ những sự kiện quan trọng, biểu trưng cho những câu chuyện phong phú trong quá khứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một bản đồ ố vàng và di chuyển ngón tay dọc theo con đường mờ nhạt. Em đổi góc nhìn khi lật trang và ký ức về quá khứ hiện lên. Một chút nỗ lực cần có; bàn tay đẩy và kéo để quyết định câu chuyện nào xứng đáng được kể. Khi kể với ai đó về một nơi hoặc một sự kiện, từ này tự nhiên lọt vào cuộc trò chuyện, như một tín hiệu rằng nó từng quan trọng.
Historic là tính từ mô tả những thứ liên quan đến lịch sử và thường mang ý nghĩa quan trọng lâu dài. Nó có thể chỉ các sự kiện, nhân vật, địa điểm, đồ vật hoặc thời kỳ nổi bật trong quá khứ. Một khoảnh khắc lịch sử không chỉ cũ mà còn đáng nhớ vì đã làm thay đổi hướng đi của lịch sử. Sự khác biệt với historical là historic nhấn mạnh sự nổi tiếng hoặc ý nghĩa lịch sử, trong khi historical chỉ liên quan đến lịch sử mà không ngụ ý tác động. Các nghĩa phổ biến gồm 'liên quan đến lịch sử', 'nổi tiếng trong lịch sử' và 'quan trọng trong lịch sử'.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of the word 'historic'?
In which sentence is the word 'historic' used correctly?
Which word is similar to 'historic'?
Which word is the opposite of 'historic'?
Can you think of a real-life example of something that could be considered 'historic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật