LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hive Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc nơi ong sống và sản xuất mật
  • nơi có hoạt động mạnh mẽ
  • một tập hợp các cá thể hoặc vật
Illustration for this word

hive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪv/
Mỹ /haɪv/
Tiết
hive

hive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hive' có nguồn gốc từ proto-Germanic '*hibo' (nơi trú ẩn). Xuất xứ lịch sử: 'hyfe' của tiếng Anh cổ (nơi trú ẩn cho ong) được lấy từ proto-Germanic -> tiếng Anh cổ. Hình ảnh gợi nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi trú ẩn của ong đang vo ve nơi hàng nghìn con ong làm việc miệt mài để tạo ra mật ngọt, bắt được bản chất của cộng đồng và sự chăm chỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hive về nghĩa đen là cấu trúc nơi đàn ong ở và sản xuất mật. Trong dùng phổ biến, hive còn ám chỉ một nơi có hoạt động sôi nổi, như một ‘hive of activity’ nơi mọi người đang bận rộn. Về nghĩa bóng, hive có thể mô tả một tập hợp các cá nhân hoặc vật làm việc như một đơn vị duy nhất, đang nhộn nhịp. Nguồn gốc ngôn ngữ liên quan đến tiếng Anh cổ hyfe và Proto-Germanic *hibo*. Hình ảnh ghi nhớ là một tổ ong nhộn nhịp, nơi hàng ngàn con ong làm việc chăm chỉ để tạo mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ phân biệt beehive và hive; hive dùng cho nơi nhộn nhịp, beehive cho tổ ong thật; dùng hive mind thận trọng khi nói về nhóm người; dùng 'hive of activity' cho cảnh hoạt động nhộn nhịp; với nhiều tổ, dùng 'hives'; phổ biến hive mind trong văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng hive chỉ là tổ ong
  • Nghĩ hive và beehive luôn có thể đổi cho nhau
  • Dùng hive cho người hoặc hoạt động sai
  • Quên số nhiều hives
  • Hiểu nhầm hive mind là trí tuệ thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng; sai lệch phổ biến là dùng hive cho hoàn cảnh không phù hợp với sự tập hợp và làm việc nhóm.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng beehive là tổ ong thật; hive có ý nghĩa rộng hơn
  • Dùng 'a hive of activity' để miêu tả nơi nhộn nhịp
  • Dạng số nhiều: hives cho nhiều tổ
  • Tránh dùng hive cho tình huống hỗn loạn không có tổ chức
  • Ghép với tính từ như bận rộn, ồn ào
  • hive mind hay dùng trong ngữ cảnh văn hóa/pop

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hive'?

A.A state of confusion
B.A structure where bees are kept
C.A feeling of excitement
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hive' correctly?

A.The bee colony built a hive for the winter.
B.The artist decided to hive his latest painting.
C.She felt a hive of emotions after the news.
D.They enjoy hive-friendly games on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hive'?

A.Nest
B.House
C.Dwelling
D.Pond
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hive'?

A.Desert
B.Isolation
C.Solitude
D.Empty space
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a hive would be involved?

A.A farmer collects honey from the bees in their hive.
B.A group of friends gathers outdoors for a picnic.
C.A child builds a sandcastle at the beach.
D.A school organizes a field trip to an art museum.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ