hive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hive' có nguồn gốc từ proto-Germanic '*hibo' (nơi trú ẩn). Xuất xứ lịch sử: 'hyfe' của tiếng Anh cổ (nơi trú ẩn cho ong) được lấy từ proto-Germanic -> tiếng Anh cổ. Hình ảnh gợi nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi trú ẩn của ong đang vo ve nơi hàng nghìn con ong làm việc miệt mài để tạo ra mật ngọt, bắt được bản chất của cộng đồng và sự chăm chỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHive về nghĩa đen là cấu trúc nơi đàn ong ở và sản xuất mật. Trong dùng phổ biến, hive còn ám chỉ một nơi có hoạt động sôi nổi, như một ‘hive of activity’ nơi mọi người đang bận rộn. Về nghĩa bóng, hive có thể mô tả một tập hợp các cá nhân hoặc vật làm việc như một đơn vị duy nhất, đang nhộn nhịp. Nguồn gốc ngôn ngữ liên quan đến tiếng Anh cổ hyfe và Proto-Germanic *hibo*. Hình ảnh ghi nhớ là một tổ ong nhộn nhịp, nơi hàng ngàn con ong làm việc chăm chỉ để tạo mật.
Người Việt thường phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng; sai lệch phổ biến là dùng hive cho hoàn cảnh không phù hợp với sự tập hợp và làm việc nhóm.
What is the meaning of the word 'hive'?
Which sentence uses the word 'hive' correctly?
Which word is most similar to 'hive'?
What is the opposite of 'hive'?
Can you think of a real-life scenario where a hive would be involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật