LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hobble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hobble Ý nghĩa của Từ

  • đi khập khiễng, thường do chấn thương
  • hạn chế hoặc cản trở quá trình
  • một thiết bị dùng để hạn chế di chuyển
Illustration for this word

hobble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hobble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒb.əl/
Mỹ /ˈhɑː.bəl/
Tiết
hobble

hobble Từ nguyên của Từ

Gốc: hob- (khập khiễng) + -ble (có khả năng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hobel', có thể từ tiếng Pháp cổ 'hobel', là một biến thể của 'hoggle'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đi khập khiễng cố gắng di chuyển nhanh với đôi ủng nặng, thể hiện ý nghĩa của 'hobble' là sự hạn chế chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hobble có nghĩa là đi lại khó khăn, thường do chấn thương, đau đớn hoặc yếu. Nó mô tả một dáng đi không ổn định hơn là một bước đi trôi chảy. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ giới hạn hoặc làm chậm tiến triển, như một quy tắc, một trở ngại hoặc một vấn đề cản trở. Danh từ hobble có thể ám chỉ một thiết bị hạn chế sự di chuyển của chân hoặc hành động cản trở chính nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hobble mô tả một động tác đi lại gặp trở ngại do chấn thương hoặc yếu đuối. Nó dùng ở dạng động từ và danh từ. 'hobble along' nói lên tiến triển chậm, không chỉ đi chậm. Danh từ có thể chỉ một thiết bị hạn chế sự di chuyển của chân hoặc sự cản trở nói chung. Tránh nhầm với các từ gần âm như 'hobnob' hoặc tương tự. Hình ảnh ghi nhớ: một người bị lệch chân cố gắng đi nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hobble chỉ có nghĩa đi chậm khi bị thương.
  • Danh từ hobble luôn chỉ một thiết bị.
  • Hobble và limp có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Sử dụng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Hobble không mô tả động vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học dạng động từ và danh từ để nhận diện trong ngữ cảnh
  • Dùng 'hobble along' để diễn đạt hạn chế kéo dài, không chỉ chậm lại
  • Hình dung hình ảnh tưởng tượng về người đi lại khó khăn
  • Danh từ có thể là thiết bị hoặc cản trở nói chung
  • So sánh với limp, hamper, hinder để chọn nghĩa gần đúng nhất
  • Ghi nhớ các biểu hiện hay gặp như hobble along

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'hobble' mean?

A.To walk awkwardly due to injury
B.To prepare a meal
C.To create music
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hobble' correctly?

A.The lecture seemed to hobble, with many interruptions.
B.He can hobble a tune beautifully on the piano.
C.After the long race, she began to hobble on her way home.
D.They decided to hobble the fence for better security.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'hobble'?

A.Bounce
B.Limp
C.Skate
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hobble'?

A.Crawl
B.Stumble
C.Sprint
D.Dawdle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might hobble?

A.A person with an injured ankle moving slowly to get to their car.
B.Someone dancing energetically at a party.
C.A runner breaking a world record sprinting.
D.An athlete celebrating a victory with a jump.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ