holistic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
holistic = holos (toàn bộ) + -istic (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một câu đố hoàn chỉnh, nơi mỗi mảnh ghép khớp hoàn hảo để tạo thành một bức tranh toàn cảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, holistic nhấn mạnh sự liên kết giữa các phần trong một hệ thống. Người học thường hiểu nhầm là chỉ mang nghĩa 'toàn diện' chung chung, bỏ qua ý tưởng về liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố. Văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam cũng nhấn mạnh yếu tố con người và xã hội ở mức độ cao, nhưng cần lưu ý khi dùng holistic để phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố hơn là chỉ mở rộng phạm vi.
Holistic nhấn mạnh liên kết và phụ thuộc giữa các thành phần trong một hệ thống. Người học có thể hiểu nhầm thành ‘toàn diện’ thuần túy hoặc so sánh với từ đồng nghĩa khác mà bỏ qua ngữ cảnh liên hệ giữa các yếu tố.
What is the meaning of 'holistic'?
Which sentence uses 'holistic' correctly?
What is a synonym for 'holistic'?
What is an antonym for 'holistic'?
How can a holistic approach benefit a person's overall well-being?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật