LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

holistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

holistic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến toàn bộ chứ không chỉ một phần
  • cân nhắc toàn bộ hệ thống thay vì các thành phần riêng lẻ
  • nhìn nhận mọi thứ một cách toàn diện
Illustration for this word

holistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

holistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈlɪs.tɪk/
Mỹ /hoʊˈlɪs.tɪk/
Tiết
holistic

holistic Từ nguyên của Từ

holistic = holos (toàn bộ) + -istic (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một câu đố hoàn chỉnh, nơi mỗi mảnh ghép khớp hoàn hảo để tạo thành một bức tranh toàn cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, holistic nhấn mạnh sự liên kết giữa các phần trong một hệ thống. Người học thường hiểu nhầm là chỉ mang nghĩa 'toàn diện' chung chung, bỏ qua ý tưởng về liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố. Văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam cũng nhấn mạnh yếu tố con người và xã hội ở mức độ cao, nhưng cần lưu ý khi dùng holistic để phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố hơn là chỉ mở rộng phạm vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng holistic để mô tả cách tiếp cận toàn diện
  • So sánh với tư duy phân tích để nhấn mạnh liên kết
  • Chú ý collocations như holistic approach, holistic view, holistic health
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng comprehensive hoặc integrated tùy ý nghĩa
  • Hạn chế dùng trong văn nói quá mức; đảm bảo ngữ cảnh hàm ý hệ thống

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm hiểu holistic là toàn diện chỉ mang tính bao quát
  • không nhận ra sự liên hệ giữa các phần
  • so sánh với comprehensive hoặc integrated mà bỏ qua mức độ liên kết
  • học sinh Việt Nam hay dùng ở lĩnh vực sức khỏe tùy tiện
  • thiếu thực hành trên các câu phạm vi rộng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Holistic nhấn mạnh liên kết và phụ thuộc giữa các thành phần trong một hệ thống. Người học có thể hiểu nhầm thành ‘toàn diện’ thuần túy hoặc so sánh với từ đồng nghĩa khác mà bỏ qua ngữ cảnh liên hệ giữa các yếu tố.

Mẹo Học

  • Đọc định nghĩa trong ngữ cảnh và so sánh với comprehensive hay integrated.
  • Ghi chú các collocation phổ biến như holistic approach và holistic view.
  • Viết câu mô tả hệ thống thay vì chỉ phần riêng lẻ.
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực: y học, giáo dục, quản trị.
  • Nghe các ví dụ trong bài giảng hoặc tài liệu.
  • Viết lại câu để nhấn mạnh sự liên kết giữa các yếu tố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'holistic'?

A.Scattered
B.Partial
C.Complete
D.Broken
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'holistic' correctly?

A.She only focused on one aspect of the problem.
B.The company is experiencing a holistic revenue decline.
C.He takes a holistic approach to health, considering mental, physical, and emotional well-being.
D.The project requires a partial view to be successful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'holistic'?

A.Integrated
B.Fragmented
C.Piecewise
D.Divided
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'holistic'?

A.Detailed
B.Selective
C.Wholistic
D.Systematic
Bước 5: Thành thạo

How can a holistic approach benefit a person's overall well-being?

A.By ignoring emotional well-being.
B.By addressing all aspects of health: physical, mental, and emotional.
C.By focusing only on physical health.
D.By looking at health in a scattered manner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Conversation at Holistic Hotel

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 0:54 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ