LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homely Ý nghĩa của Từ

  • đơn giản và thoải mái về ngoại hình
  • không đẹp nhưng có sức hút
  • liên quan đến nhà hoặc gia đình
Illustration for this word

homely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊmli/
Mỹ /ˈhoʊmli/
Tiết
homely

homely Từ nguyên của Từ

'homely' có thể được phân tách thành 'nhà' + '-ly', chỉ ra một đặc điểm liên quan đến nhà. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hamlic', có nghĩa là 'thuộc về nhà'. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà nhỏ ấm cúng đầy ấm áp và quen thuộc, gợi lên sự thoải mái và đơn giản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homely mô tả điều gì đó đơn giản và thoải mái về diện mạo, không hoa mỹ. Nó cũng có thể mang ý nghĩa dễ mến hoặc mang cảm giác như ở nhà, mang lại sự ấm áp cho nơi chốn, đồ vật hoặc con người. Ví dụ: một căn nhà homely, một bữa ăn homely, hoặc một nụ cười homely. Ở Anh, ý nghĩa này thường tích cực, nhấn mạnh sự giản dị và ấm áp; ở Mỹ, đôi khi có nghĩa tiêu cực là không đẹp. Nguồn gốc từ Old English hamlic, liên quan đến nhà. Dựng ngữ cảnh để nắm được sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh ấm áp và giản dị
  • Không cho rằng chỉ là đẹp đẽ
  • Chú ý sự khác biệt Anh (UK) và Mỹ (US)
  • Kết hợp với cottage, bếp, nụ cười
  • Phân biệt với homelike và homespun
  • Có thể mô tả người, nơi chốn hoặc vật thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa luôn là đẹp hoặc hấp dẫn
  • Giống homelike hoặc homey
  • Chỉ mô tả nơi chốn, không mô tả người
  • Ở mọi ngữ cảnh là tiêu cực
  • Là từ đồng nghĩa với bình thường mà thiếu warmth

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: phân biệt ngữ cảnh để nhận biết nghĩa tích cực của Anh và nghĩa tiêu cực ở Mỹ.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận giọng điệu ấm áp
  • So sánh với homelike trong câu mẫu
  • Chú ý khác biệt UK vs US
  • Kết hợp với cottage, bếp, nụ cười
  • Luyện tập mô tả nơi bạn quen thuộc
  • Ghi âm và so sánh với từ đồng nghĩa sang trọng hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'homely'?

A.Filled with happiness
B.Unattractive in appearance
C.Cozy and welcoming
D.Expensive and luxurious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'homely' correctly?

A.She wore a homely dress to the gala.
B.He is a homely person who enjoys parties.
C.The homely house was full of love and warmth.
D.The homely dinner was prepared by a chef.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'homely'?

A.Elegant
B.Plain
C.Beautiful
D.Extravagant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'homely'?

A.Simple
B.Gorgeous
C.Average
D.Bare
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to being 'homely'?

A.A person is invited to a fancy party in a tuxedo.
B.Someone buys a new luxury car.
C.A friend describes their cozy, yet simple, living room.
D.A traveler spends the night at a luxurious hotel.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ