LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homogenized - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homogenized Ý nghĩa của Từ

  • làm cho đồng nhất hoặc tương tự về thành phần
  • trộn các yếu tố khác nhau
  • loại bỏ sự khác biệt giữa các thành phần
Illustration for this word

homogenized Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homogenized Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈmɒdʒənaɪz/
Mỹ /həˈmɑdʒəˌnaɪz/
Tiết
homogenize

homogenized Từ nguyên của Từ

1) gốc: 'homo-' (cùng) + 'genize' (tạo ra); 2) từ tiếng Hy Lạp 'homos' (cùng) + tiếng Pháp cổ 'homogéniser' + tiếng Anh; 3) Hãy tưởng tượng một nhà máy thực phẩm nơi các thành phần khác nhau như sữa, đường và trái cây được trộn lẫn thành một đồ uống mịn và đồng nhất—đây là bản chất của sự đồng nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homogenize có nghĩa là làm cho một hỗn hợp đồng nhất về thành phần, để mọi phần đều có cùng đặc tính. Trong khoa học thực phẩm, quá trình đồng nhất hóa sữa giúp phân bố chất béo đồng đều, tạo ra một đồ uống mịn màng và nhất quán. Trong sản xuất, nó cũng dùng để trộn các thành phần khác nhau nhằm đạt được sự nhất quán giữa các lô hàng. Ngoài ra, thuật ngữ này còn được dùng trong bối cảnh xã hội để mô tả việc chuẩn hóa hoặc làm đồng nhất các chuẩn mực, đôi khi bị chỉ trích vì làm mất đi sự đa dạng. Quá trình thường dùng các phương pháp cơ học, hóa học hoặc nhiệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Homogenize có nghĩa là làm cho một hỗn hợp đồng nhất về thành phần.
  • - Nó ám chỉ phân bố đồng nhất ở mọi phần, không chỉ trộn lẫn.
  • - Thường gặp trong khoa học thực phẩm và sản xuất công nghiệp.
  • - Cũng có thể dùng để mô tả chuẩn hóa chuẩn mực, đôi khi gây tranh cãi về sự đa dạng.
  • - Lưu ý cách viết: homogenize (US) vs homogenise (UK).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là trộn các thành phần mà không làm đồng nhất phân phối
  • Chỉ áp dụng cho chất lỏng
  • Luôn làm giảm sự đa dạng trong thực tế
  • Giống với 'trộn' mà không nhấn mạnh tính đồng nhất
  • Chính tả không quan trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đồng nhất hóa thường gắn với quy trình kỹ thuật hoặc sản xuất, nhưng cũng có thể dùng cho chuẩn hóa chuẩn mực xã hội. Người học dễ bỏ qua các ngữ cảnh phi khoa học.

Mẹo Học

  • Phân biệt đồng nhất hóa với trộn lẫn để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý cách viết Mỹ vs Anh: homogenize vs homogenise.
  • Liên hệ với ví dụ thực tế như đồng nhất hóa sữa.
  • Phân biệt đồng nhất kỹ thuật và xã hội.
  • Luyện tập trong bối cảnh thực phẩm, công nghiệp và chính sách.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ