homosexuality - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(homo- + tình dục); Latin 'homo' có nghĩa là 'cùng' + 'tình dục' liên quan đến xu hướng tình dục; Hãy tưởng tượng hai trái tim, một trái tim đỏ và một trái tim hồng, thể hiện sự hấp dẫn giữa những người cùng giới, tượng trưng cho tình yêu và sự chấp nhận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐồng tính là xu hướng tình dục bị thu hút bởi người cùng giới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội, và có nét trung lập khi mô tả bản thân hoặc attracted. Người học cần lưu ý sự nhạy cảm văn hóa và cân nhắc từ ngữ cho phù hợp từng tình huống.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ về xu hướng tình dục có sắc thái nhạy cảm và tôn trọng; người học dễ bị lẫn giữa định danh và khuynh hướng khi giao tiếp.
What is the definition of the word 'homosexuality'?
Select the correctly used sentence of the word 'homosexuality'.
Which word is most similar to 'homosexuality'?
What is the opposite of 'homosexuality'?
Can you think of a real-life context regarding individuals discussing their identities?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật