LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homosexuality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homosexuality Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng bị thu hút bởi cùng giới
  • định hướng tình dục mang đặc điểm là sự hấp dẫn lãng mạn hoặc tình dục đối với người cùng giới
Illustration for this word

homosexuality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • Homosexuality is a type of love between two people of the same gender.
  • Some people support homosexuality and its rights.
  • In some places, homosexuality is accepted and normal.
  • There are many stories about homosexuality in books and movies.
  • Learning about homosexuality helps us understand each other better.

homosexuality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhəʊməʊˌsɛkʃuˈælɪti/
Mỹ /ˌhoʊməˌsɛkʃuˈæləti/
Tiết
homosexuality

homosexuality Từ nguyên của Từ

(homo- + tình dục); Latin 'homo' có nghĩa là 'cùng' + 'tình dục' liên quan đến xu hướng tình dục; Hãy tưởng tượng hai trái tim, một trái tim đỏ và một trái tim hồng, thể hiện sự hấp dẫn giữa những người cùng giới, tượng trưng cho tình yêu và sự chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đồng tính là xu hướng tình dục bị thu hút bởi người cùng giới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội, và có nét trung lập khi mô tả bản thân hoặc attracted. Người học cần lưu ý sự nhạy cảm văn hóa và cân nhắc từ ngữ cho phù hợp từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng đồng tính để nói về khái niệm hấp dẫn với người cùng giới, không phải để mô tả một người.
  • - Tránh gắn nhãn hoặc miêu tả ai đó một cách thiếu tôn trọng.
  • - Khi nói về danh tính, ưu tiên từ gay hoặc lesbian; khi nói về khái niệm, đồng tính vẫn được dùng.
  • - Kết hợp term với từ ngữ tôn trọng và ngữ cảnh rõ ràng.
  • - Lưu ý đến nhạy cảm văn hóa để tránh xúc phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là một lựa chọn.
  • Có thể chữa được hay thay đổi qua liệu pháp.
  • Nó định nghĩa mọi khía cạnh của một người.
  • Có nghĩa là bị thu hút bởi toàn bộ nhóm cùng giới.
  • Nó giống với song tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ về xu hướng tình dục có sắc thái nhạy cảm và tôn trọng; người học dễ bị lẫn giữa định danh và khuynh hướng khi giao tiếp.

Mẹo Học

  • Học gốc từ 'homo-' mang nghĩa 'giống nhau' để ghi nhớ từ liên quan.
  • Phân biệt định danh (identity) và khuynh hướng (orientation).
  • Lưu ý từ 'homosexuality' có thể nghe cứng; dùng từ 'gay' hoặc 'lesbian' khi phù hợp.
  • Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và ngữ cảnh rõ ràng.
  • Chú ý đến mức độ trang trọng của lời nói tùy hoàn cảnh.
  • Làm quen với từ vựng phù hợp từng khung cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'homosexuality'?

A.The condition of being attracted to the opposite sex.
B.A term for a person's sexual orientation.
C.The condition of being attracted to the same sex.
D.The social behavior of animals.
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence of the word 'homosexuality'.

A.Homosexuality is when someone prefers only to date people of the opposite gender.
B.Homosexuality is a common theme in many species, including some insects.
C.The painting was an expression of the artist's homosexuality towards cityscapes.
D.Homosexuality can only be found in humans, unlike other animals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homosexuality'?

A.Sexual orientation
B.Bisexuality
C.Heterosexuality
D.Gender identity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'homosexuality'?

A.Heterosexuality
B.Asexuality
C.Bisexuality
D.Gender fluidity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context regarding individuals discussing their identities?

A.She often talks about her family and their traditions regarding marriage.
B.Many people feel safe sharing their sexual orientation in supportive communities.
C.He feels uncomfortable discussing topics related to gender roles.
D.They planned a trip to celebrate their anniversary in a foreign country.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ