LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

honour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

honour Ý nghĩa của Từ

  • Sự tôn kính hoặc kính trọng cao.
  • Đặc tính của việc trở thành danh dự hoặc đạo đức.
  • Một cảm giác về tính liêm chính và nghĩa vụ.
Illustration for this word

honour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

honour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒnə/
Mỹ /ˈɑnər/
Tiết
honour

honour Từ nguyên của Từ

Gốc: honor (Latinh) → tiếng Pháp cổ onor → tiếng Anh honour. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính nghiêm trang chào với sự tôn trọng lớn, đại diện cho danh dự trong cả nhiệm vụ và tính chính trực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên đặt tay lên cửa, nhẹ nhàng push và move để vào phòng nơi một người bạn đang chờ. Tôi gác lại kế hoạch và set từ ngữ của mình một cách cẩn thận. Tôi cố gắng hold sự giận dữ, điều chỉnh giọng nói để cuộc trò chuyện trở nên rõ ràng. Khoảnh khắc ấy cho tôi thấy danh dự không nằm ở những hành động lớn mà ở quyết định làm điều đúng đắn khi không ai nhìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Honour là một từ tiếng Anh Anh mang ý nghĩa tôn trọng, danh dự và thanh danh cá nhân. Danh từ chỉ sự kính trọng cao hoặc uy tín, còn động từ mang nghĩa tôn trọng, tôn vinh hoặc thực hiện cam kết. Ở tiếng Việt, người học thường dùng từ 'vinh dự' cho danh từ và 'tôn vinh' hay 'tôn trọng' cho động từ, với sắc thái trang trọng hơn so với 'honor' Mỹ. Hiểu sự khác biệt giữa danh dự và danh tiếng sẽ giúp dùng đúng bối cảnh lễ nghi hoặc hợp đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Honour là từ tiếng Anh Anh mang ý nghĩa tôn trọng, danh dự và thanh danh cá nhân.
  • - Danh từ chỉ sự kính trọng cao hoặc uy tín, còn động từ mang nghĩa tôn trọng, tôn vinh hoặc thực hiện cam kết.
  • - Đặt trong ngữ cảnh trang trọng; tránh lẫn với từ ngữ vụn vặt ngoài danh dự.
  • - Dùng đúng các cụm như 'vinh dự' hoặc 'tôn trọng' khi diễn đạt.
  • - Đánh dấu sự khác biệt với các từ tương tự như prestige.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • honour chỉ liên quan tới giải thưởng và huy chương.
  • honour và honor hoàn toàn giống nhau.
  • honour có nghĩa chỉ là ca ngợi ai đó.
  • honour luôn gắn với sự công khai, không phải sự liêm chính cá nhân.
  • Sử dụng honour sẽ khiến câu nghe cũ kỹ ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: honour mang ý nghĩa vừa tôn trọng vừa trách nhiệm; tránh nghĩ nó chỉ là 'vinh dự' khi liên quan đến giải thưởng.

Mẹo Học

  • Đọc và nghe các cụm từ với honour trong ngữ cảnh trang trọng.
  • So sánh honour và honor để thấy sắc thái khác nhau.
  • Luyện các câu nói về cam kết và bổn phận.
  • Thuộc các collocation như 'an honour to meet you'.
  • Chú ý chính tả Anh để thể hiện sự trang trọng.
  • Tạo câu thực tế về lễ nghi hoặc cam kết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'honour' mean?

A.An arrangement of colors in art
B.A type of dessert
C.A sense of respect or esteem
D.An animal found in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'honour' correctly?

A.She didn't honour the invitation to the party.
B.They were honouring the food at the banquet.
C.He decided to honour his promise by finishing the project.
D.He was honouring his favorite movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'honour'?

A.Eat
B.Jump
C.Respect
D.Frown
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'honour'?

A.Agree
B.Disrespect
C.Enjoy
D.Win
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might feel a sense of honour?

A.Going to a fun entertainment event.
B.Having a favorite dish for dinner.
C.Being celebrated for a community service award.
D.Buying a new phone.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ