LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoodwink - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hoodwink Ý nghĩa của Từ

  • lừa dối hoặc đánh lừa ai đó
  • khiến ai đó tin vào điều sai trái
  • bịt mắt ai đó
Illustration for this word

hoodwink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hoodwink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʊd.wɪŋk/
Mỹ /ˈhʊd.wɪŋk/
Tiết
hoodwink

hoodwink Từ nguyên của Từ

hood = che đậy + wink = nhắm mắt. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ; từ hood + wink. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người kéo mũ chùm lên mắt để lén lút đi qua người khác mà không bị thấy, một trò lừa khéo léo! Điều này kết nối với nghĩa bóng của việc lừa dối ai đó, vì 'mũ' che đậy sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoodwink là một động từ khá cổ điển mang nghĩa lừa dối ai đó, làm cho họ tin vào điều sai sự thật. Nó mang sắc thái tinh ranh và thao túng, hơn là nói dối đơn thuần. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường gặp trong văn bản trang trọng, báo chí hoặc văn học; ví dụ: hoodwink someone into doing something. Nó cũng có thể ám chỉ việc che giấu sự thật một cách có chủ đích. Từ đồng nghĩa: deceive, trick, mislead, dupe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: hoodwink có nghĩa là lừa dối có chủ đích; không phải chỉ hiểu lầm nhẹ.
  • Thường gặp với cấu trúc hoodwink someone into doing something.
  • Phổ biến trong văn bản formal và báo chí, ít dùng trong nói chuyện hằng ngày.
  • Mang sắc thái đánh giá đạo đức.
  • Có thể bị nhầm với deceive hoặc trick, nhưng hoodwink nhấn mạnh sự lên kế hoạch và che giấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó để chỉ bịt mắt physically.
  • Áp dụng chỉ cho kẻ phạm tội.
  • Thuật ngữ phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.
  • Có nghĩa là nói dối nhẹ, không phải lừa dối có chủ ý.
  • Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng hoodwink nói về sự lừa dối có chủ đích và có định hướng đạo đức; dễ bị nhầm với deceive hoặc trick và sử dụng không tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Sử dụng với into doing something để làm rõ mục tiêu.
  • So sánh với deceive và trick để cảm nhận sắc thái.
  • Tốt nhất trong văn viết trang trọng, ít dùng nói hàng ngày.
  • Nhớ nguồn gốc liên quan đến che đậy sự thật.
  • Tìm hoodwink trong tin tức hoặc văn chương để luyện tập.
  • Dùng trong ngữ cảnh trung lập để tránh chỉ trích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hoodwink'?

A.To celebrate openly
B.To apologize sincerely
C.To investigate thoroughly
D.To deceive or trick
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hoodwink' correctly?

A.He hoodwinked his teacher by studying hard for the exam.
B.She hoodwinked her friends by throwing a surprise party.
C.They hoodwinked their parents by telling the truth.
D.The detective hoodwinked the suspect by asking direct questions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hoodwink'?

A.Honor
B.Trust
C.Reveal
D.Deceive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hoodwink'?

A.Inform
B.Trick
C.Lie
D.Confuse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone try to hoodwink another person?

A.At a family dinner
B.During a medical check-up
C.While shopping for groceries
D.During a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ