hopefully - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hopeful: hope (gốc) + ful (hậu tố = đầy). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nhìn ra mặt trời mọc, tràn đầy hy vọng về một ngày mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm thở sâu, nâng vai nhẹ và nhìn về ngày mai. Kế hoạch trên bàn bắt đầu di chuyển, một công việc lệch đi, các con số thay đổi và tôi điều chỉnh. Nỗ lực cảm thấy thực tế như một ánh sáng nhỏ bật lên và đẩy lùi sự nghi ngại. Cuối cùng tôi cảm thấy lạc quan, sẵn sàng cho bước tiếp theo.
Hopeful là tính từ mô tả một người cảm thấy lạc quan về các sự kiện tương lai và mong điều tốt đẹp sẽ đến. Nó diễn đạt một trạng thái tâm lý hay thái độ chứ không phải sự chắc chắn, thường đi kèm với about hoặc for: hopeful about the future, hopeful for good news. Bạn có thể mô tả người, kế hoạch hoặc kết quả là hopeful, hoặc nói bạn cảm thấy hopeful về một quyết định hay một kết quả. Tông giọng thường ấm áp và ít hình thức hơn so với optimistic, và người học nên chú ý đến cụm từ hay sắc thái ngữ cảnh. Nhớ rằng trở nên hopeful không đảm bảo thành công, chỉ là một triển vọng đầy hy vọng.
Trong tiếng Việt, từ hopeful mang sắc thái hy vọng mang tính cá nhân và ấm áp; khác với lạc quan thuần túy, nó nhấn mạnh cảm xúc khi đối mặt với sự kiện sắp tới.
What is the meaning of the word 'hopefully'?
Which of the following sentences uses 'hopefully' correctly?
What is a synonym for 'hopefully'?
What is the opposite of 'hopefully'?
How would you use 'hopefully' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật