LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

horrible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horrible Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự ghê sợ hoặc kinh tởm
  • rất xấu hoặc không dễ chịu
  • rất đáng sợ hoặc gây sốc
Illustration for this word

horrible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horrible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒr.ɪ.bəl/
Mỹ /ˈhɔːr.ə.bəl/
Tiết
horrible

horrible Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'horribilis' (rung động, rùng mình) → tiếng Pháp cổ 'horrible' → tiếng Anh; hãy tưởng tượng một người đang run sợ trước điều gì đó kinh khủng, gần như đứng bất động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển chiếc ghế một chút và điều chỉnh đèn để ánh sáng rọi đúng vào khung cảnh trước mắt. Cảnh hiện lên trên tường bỗng trở nên kin hủng, khiến ngực tôi như bị siết chặt và thở nặng nề. Tôi nghiêng người một chút, hít một nhịp sâu và quyết định giữ bình tĩnh để quan sát. Bàn tay tôi giữ chặt và nhịp tim dần ổn định, cảm giác ấy bắt đầu biến thành sự kiểm soát được, một cách để xử lý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

horrible là tính từ mạnh trong tiếng Anh, được dùng để mô tả một điều gì đó gây sợ hãi hoặc ghê tởm, hoặc một thứ rất tệ hoặc khó chịu, hoặc rất đáng sợ hoặc sốc. Ví dụ: a horrible smell, horrible news, một vụ án kinh khủng. Nó mạnh hơn các từ như bad hay awful và có thể mang sắc thái phán đoán về mức độ nghiêm trọng của sự việc. Có thể đứng trước danh từ (a horrible accident) hoặc sau động từ liên kết (The movie was horrible).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng horrible cho phản ứng tiêu cực mạnh; dùng từ nhẹ hơn cho phiền toái nhỏ.
  • • Mô tả người thường theo ngữ cảnh đạo đức/hành vi, không phải tính cách trung lập.
  • • Collocates với danh từ như mùi, tin tức, tội ác, tai nạn, phim.
  • • Có thể đứng trước danh từ (a horrible accident) hoặc sau động từ liên kết (The movie was horrible).
  • • Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ nhẹ hơn khi không cần nhấn mạnh quá mức.
  • • Thực hành so sánh với horrific/terrible để cảm nhận sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • horrible dùng để diễn đạt phản ứng tiêu cực mạnh; dùng từ nhẹ hơn cho phiền toái nhỏ.
  • Mô tả người thường theo ngữ cảnh đạo đức/hành vi và không phải tính cách của người đó.
  • Thường đi với danh từ như mùi, tin tức, tội ác, tai nạn, phim.
  • Có thể đứng trước danh từ (a horrible accident) hoặc sau động từ liên kết (The movie was horrible).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ nhẹ hơn khi không cần nhấn mạnh quá mức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Horrible là tính từ mạnh. So sánh với từ ngữ nhẹ hơn như xấu hoặc tệ và lưu ý sắc thái đạo đức khi mô tả hành động hoặc sự kiện. Thường đi kèm với danh từ mang tính cảm xúc hoặc drama.

Mẹo Học

  • 1. Dùng horrible cho phản ứng tiêu cực mạnh; dùng từ nhẹ hơn cho phiền toái nhỏ.
  • 2. Mô tả người thường theo ngữ cảnh đạo đức/hành vi và không phải tính cách của người đó.
  • 3. Collocates với danh từ như mùi, tin tức, tội ác, tai nạn, phim.
  • 4. Có thể đứng trước danh từ (a horrible accident) hoặc sau động từ liên kết (The movie was horrible).
  • 5. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ nhẹ hơn khi không cần nhấn mạnh quá mức.
  • 6. Thực hành so sánh với horrific/terrible để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'horrible'?

B.scary
D.loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'horrible' correctly?

A.The beach was peaceful and quiet.
B.He felt fantastic after the exam.
C.She had a horrible day at work.
D.The party was loud and fun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'horrible'?

A.terrible
B.wonderful
C.delightful
D.exciting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'horrible'?

A.awful
B.disgusting
C.lovely
D.atrocious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'horrible'?

A.A scary movie
B.A delicious meal
C.A peaceful day at the beach
D.A fun party with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ