horrible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'horribilis' (rung động, rùng mình) → tiếng Pháp cổ 'horrible' → tiếng Anh; hãy tưởng tượng một người đang run sợ trước điều gì đó kinh khủng, gần như đứng bất động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển chiếc ghế một chút và điều chỉnh đèn để ánh sáng rọi đúng vào khung cảnh trước mắt. Cảnh hiện lên trên tường bỗng trở nên kin hủng, khiến ngực tôi như bị siết chặt và thở nặng nề. Tôi nghiêng người một chút, hít một nhịp sâu và quyết định giữ bình tĩnh để quan sát. Bàn tay tôi giữ chặt và nhịp tim dần ổn định, cảm giác ấy bắt đầu biến thành sự kiểm soát được, một cách để xử lý.
horrible là tính từ mạnh trong tiếng Anh, được dùng để mô tả một điều gì đó gây sợ hãi hoặc ghê tởm, hoặc một thứ rất tệ hoặc khó chịu, hoặc rất đáng sợ hoặc sốc. Ví dụ: a horrible smell, horrible news, một vụ án kinh khủng. Nó mạnh hơn các từ như bad hay awful và có thể mang sắc thái phán đoán về mức độ nghiêm trọng của sự việc. Có thể đứng trước danh từ (a horrible accident) hoặc sau động từ liên kết (The movie was horrible).
Horrible là tính từ mạnh. So sánh với từ ngữ nhẹ hơn như xấu hoặc tệ và lưu ý sắc thái đạo đức khi mô tả hành động hoặc sự kiện. Thường đi kèm với danh từ mang tính cảm xúc hoặc drama.
Which sentence uses 'horrible' correctly?
What is a synonym for 'horrible'?
What is an antonym for 'horrible'?
In what real-life situation would you describe something as 'horrible'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật