LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hospitality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hospitality Ý nghĩa của Từ

  • sự tiếp đón thân thiện và hào phóng của khách
  • đặc tính thân thiện và chào đón người lạ
  • ngành dịch vụ bao gồm khách sạn, nhà hàng và du lịch
Illustration for this word

hospitality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hospitality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɒspɪˈtælɪti/
Mỹ /hɑːspɪˈtæləti/
Tiết
hospitality

hospitality Từ nguyên của Từ

Hospitality bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospitas', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ', kết hợp với 'ius', có nghĩa là 'luật'. Nó được truy nguyên qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng và chào đón, cung cấp thực phẩm và sự thoải mái cho những người bước vào, biểu tượng của sự hào phóng và lòng tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lòng hiếu khách là việc chào đón nhiệt tình khách và làm cho họ cảm thấy thoải mái, dù ở nhà riêng hay tại các khách sạn, nhà hàng hay sự kiện công cộng. Nó bao gồm sự rộng lượng, phục vụ chu đáo và chú ý đến nhu cầu của khách. Khái niệm này vượt qua các nền văn hóa, ảnh hưởng đến cách chúng ta chia sẻ thức ăn, chỗ ở và sự kết nối. Trong tiếng Anh, hospitality có thể ám chỉ cả sự ấm áp cá nhân lẫn ngành dịch vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hospitality để mô tả sự ấm áp dành cho khách và cả ngành dịch vụ.
  • ' Hospitality' là danh từ; tính từ tương ứng là 'hospitable'.
  • Tránh nhầm với 'hostility' (thù địch).
  • Các collocation phổ biến: 'hospitality industry', 'extend hospitality'.
  • Mô tả cả thái độ cá nhân và trải nghiệm dịch vụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hospitality không chỉ là lễ độ; nó còn là cách chào đón khách.
  • Không chỉ nói về khách sạn hay đồ ăn ngon; còn là cách đối xử với khách.
  • Hospitality là danh từ; hospitable là tính từ.
  • Không liên quan đến bệnh viện.
  • Nhu cầu và kỳ vọng văn hóa về lòng hiếu khách khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ lòng hiếu khách chỉ là sự tử tế cá nhân; tiếng Anh mở rộng ý nghĩa sang cả ngành dịch vụ.

Mẹo Học

  • Lưu ý các collocations phổ biến: hospitality industry, extend hospitality, warm hospitality.
  • Phân biệt hospitality (danh từ) và hospitable (tính từ).
  • Trải nghiệm phụ thuộc vào con người và dịch vụ, chứ không chỉ nơi ở.
  • Luyện tập với các bài đánh giá để miêu tả dịch vụ và bầu không khí.
  • Tránh dịch từ chữ từng từ mà mất ngữ cảnh.
  • So sánh với từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hospitality'?

A.Skillful
B.Loneliness
C.Generosity
D.Dangerous
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hospitality' correctly?

A.She showed great hospitality by cooking a delicious meal for her guests.
B.He displayed hospitality by refusing to share his food.
C.The party lacked hospitality and warmth.
D.The teacher's hospitality was appreciated by all the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'hospitality':

A.Kindness
B.Hostility
C.Isolation
D.Bravery
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'hospitality':

A.Generosity
B.Warm
C.Friendly
D.Inhospitable
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely experience 'hospitality'?

A.Visiting a friend's house for dinner
B.Going to a crowded and noisy concert
C.Taking a solitary hike in the mountains
D.Attending a boring business meeting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ