LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hospitals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hospitals Ý nghĩa của Từ

  • một nơi mà mọi người nhận được điều trị y tế
  • một cơ sở chăm sóc cho người bệnh hoặc bị thương
  • một cơ sở cung cấp dịch vụ y tế
Illustration for this word

hospitals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hospitals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒspɪtl/
Mỹ /ˈhɑːspɪtl/
Tiết
hospital

hospitals Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hospit- = khách, -al = liên quan đến. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà khách chăm sóc những du khách ốm đau, chào đón họ và cung cấp sự chữa lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy cửa nặng và bước vào hành lang dài sáng sủa. Tôi di chuyển theo các số phòng, rẽ ở góc khi y tá gọi số và bước chân hòa vào nhịp điệu. Không khí sạch sẽ và cẩn trọng; tôi điều chỉnh nhịp thở để giữ bình tĩnh khi tìm quầy lễ tân. Lúc này, bệnh viện trở thành một vùng hỗ trợ và bàn tay chăm sóc, nơi chăm sóc và chữa lành được sắp đặt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bệnh viện là một cơ sở y tế lớn cung cấp chẩn đoán, điều trị và chăm sóc cho bệnh nhân hoặc người bị thương. Nó có nhiều khoa như cấp cứu, phẫu thuật và chăm sóc đặc biệt, và có cả dịch vụ nội trú và ngoại trú. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa bệnh viện và phòng khám; trong tiếng Việt, cụm từ 'đi bệnh viện' dùng cho các trường hợp cần chăm sóc y tế nghiêm trọng, trong khi 'phòng khám' là nơi khám bệnh nhỏ và không phải nhập viện. Sử dụng đúng từ sẽ giúp bạn nói chuyện về chăm sóc sức khỏe tự tin hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học các collocations chính: ở lại bệnh viện, nhập viện, cấp cứu
  • Phân biệt bệnh viện và phòng khám
  • Luyện tập giới từ: đi đến bệnh viện vs ở trong bệnh viện
  • Làm bài tập tình huống thực tế (cấp cứu, phẫu thuật)
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bệnh viện và phòng khám là cùng một thứ
  • Mọi vấn đề sức khỏe đều phải tới bệnh viện
  • Các bệnh nghiêm trọng luôn cần nhập viện
  • Tất cả bệnh viện có cùng dịch vụ
  • Trong tiếng Anh, hospital luôn đi kèm giới từ the

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, hospital ám chỉ một cơ sở y tế lớn với nhiều khoa và cấp độ chăm sóc; người học dễ nhầm với clinique (phòng khám) hoặc quên sự khác biệt giữa nhập viện và khám bên ngoài.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: ở lại bệnh viện, nhập viện, cấp cứu
  • Phân biệt bệnh viện và phòng khám
  • Luyện tập giới từ: đi đến bệnh viện vs ở trong bệnh viện
  • Làm bài tập tình huống thực tế (cấp cứu, phẫu thuật)
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu
  • Từ vựng liên quan đến bệnh viện

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk with a Nurse

Public Transport

2025.10.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ