LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hot tempered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hot tempered Ý nghĩa của Từ

  • dễ nổi cáu
  • hay giận dữ
  • bực tức
Illustration for this word

hot tempered Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: nóng (nhiệt độ cao) + tính cách (điều chỉnh). (b) Nguồn lịch sử: tiếng Anh Trung cổ 'hot' + 'temper' từ tiếng Pháp cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái nồi nước sôi dễ dàng tràn ra khi bạn thêm nguyên liệu quá nhanh, đại diện cho một người mà cảm xúc trào ra trong cơn giận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'hot tempered' mean?

A.Calm and collected
C.Quick to be angry
D.Friendly and sociable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'hot tempered' in a sentence.

A.His hot tempered reactions often escalate minor disagreements.
B.She has a hot tempered personality, always cheerful.
C.The soup is hot tempered and needs to cool.
D.They enjoy hot tempered discussions about politics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hot tempered'?

A.Angry
B.Joyful
C.Calm
D.Thoughtful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hot tempered'?

A.Annoyed
B.Irritable
C.Composed
D.Fuming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as hot tempered?

A.During the argument, he remained calm and collected.
B.The debate was intense, but nobody lost their temper.
C.She is known for her hot temper, often raising her voice during disagreements.
D.After the incident, she calmly discussed her feelings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ