LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hotel booking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hotel booking Ý nghĩa của Từ

  • hành động đặt phòng tại khách sạn
  • sắp xếp để ở lại khách sạn
  • đặt chỗ cho chỗ ở trong khách sạn

hotel booking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hotel booking Từ nguyên của Từ

'Khách sạn' có nguồn gốc từ từ 'hôtel' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhà trọ'. 'Đặt phòng' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bocian', có nghĩa là 'ký'. Hãy tưởng tượng những người du lịch trong quá khứ, với cuộn giấy trong tay, đang thực hiện các thỏa thuận để nghỉ ngơi qua đêm tại một nhà trọ thân thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hotel booking'?

A.A hotel management process.
B.The act of cooking food in a hotel.
C.A reservation made for staying at a hotel.
D.A type of travel insurance.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct sentence using 'hotel booking'.

A.I need to make a hotel booking for my flight.
B.She made a hotel booking for her trip last summer.
C.The hotel booking should be finished by tomorrow.
D.They usually book restaurant tables instead of hotel booking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hotel booking'?

A.Dinner reservation
B.Accommodation order
C.Event planning
D.Flight arrangement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hotel booking'?

A.Check-out
B.Cancellation
C.Travel
D.Room service
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'hotel booking'?

A.He cancelled his flight yesterday.
B.They were looking for options for their next holiday.
C.I just reserved a place to stay for my vacation.
D.She planned her entire trip weeks in advance.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ