LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

booking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

booking Ý nghĩa của Từ

  • một đặt chỗ trước cho chỗ ngồi, phòng, hoặc sự kiện
  • hành động đặt chỗ
  • đăng ký bắt giữ của cảnh sát
Illustration for this word

booking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

booking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊkɪŋ/
Mỹ /ˈbʊkɪŋ/
Tiết
booking

booking Từ nguyên của Từ

(a) phần -ing được thêm vào gốc book để tạo booking. (b) nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bōc nghĩa là sách, từ Proto-Germanic *bōk-; có quan hệ với Dutch boek và German Buch. (c) hình ảnh ký tên vào sổ khách để xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Booking có hai ý nghĩa chính: đặt chỗ trước cho một chỗ ngồi, phòng ở hoặc dịch vụ, và hành động thực hiện đặt chỗ đó. Ta hay nói về đặt phòng khách sạn, đặt vé máy bay hoặc đặt bàn ăn, đồng thời từ này có thể chỉ quá trình ghi nhận nghi phạm của cảnh sát. Nhấn mạnh việc lên kế hoạch trước và được xác nhận. Lưu ý: book là động từ, booking là danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: booking là danh từ cho việc đặt chỗ. Dùng make a booking, cancel a booking và confirm your booking. Phân biệt giữa đặt bàn/đặt phòng/đặt chuyến bay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • booking chỉ dành cho du lịch
  • đặt chỗ phải trả tiền ngay
  • quy trình cảnh sát không dùng booking
  • nhầm lẫn giữa hủy bỏ và xác nhận
  • cho rằng đặt chỗ luôn được đảm bảo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn thường nằm ở sự khác biệt giữa đặt chỗ và xác nhận; tiếng Anh nhấn mạnh xác nhận và quyền hủy bỏ.

Mẹo Học

  • Nhìn hai nghĩa trong ngữ cảnh
  • kết hợp với make a booking
  • học các collocations: xác nhận, hủy bỏ, thay đổi
  • khác biệt booking và bookmark
  • luyện tập với tình huống thực tế (khách sạn, vé, nhà hàng)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word booking?

A.A detailed schedule showing what someone will do each day.
B.The formal process of writing and publishing a book.
C.The act of reserving something in advance, such as a seat or hotel room.
D.An enthusiastic recommendation from a friend.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word booking correctly?

A.She made a booking for a table at the restaurant for Friday night.
B.He is booking tall enough to join the basketball team.
C.The teacher asked students to booking pages 40 to 45 for homework.
D.They were booking the grocery shelves before the store opened.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to booking?

A.Reservation
B.Purchase
C.Cancellation
D.Identification
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of booking in the sense of reserving?

A.Cancellation
B.Confirmation
C.Reservation
D.Payment
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example where the idea of booking applies? Choose the option that best fits. Do not use the target word in your answer.

A.I called the airline to reserve a seat on the morning flight.
B.She returned the shoes because they did not fit.
C.He submitted his homework before the deadline.
D.They enjoyed a surprise party at the office.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ