humane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: humanus (Latin, có nghĩa là 'nhân loại') → Nguồn gốc lịch sử: Latin → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy hình dung một người quan tâm đang an ủi ai đó đang gặp khó khăn, làm nổi bật bản chất của nhân loại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhân đạo mô tả các hành động, chính sách hoặc thái độ thể hiện sự tử tế và quan tâm đến sự đau đớn của người khác. Nó nhấn mạnh sự dịu dàng, công bằng và cân nhắc đạo đức, cho dù đối với con người, động vật hay nhóm yếu thế. Trong dùng hàng ngày, một quyết định nhân đạo cân nhắc tác động lên phúc lợi của cá nhân và tránh hành động độc ác. Thường đối lập với các cân nhắc thuần túy thực tiễn hoặc pháp lý, nhắc nhở rằng lòng trắc ẩn có thể là một phần của phán đoán đúng đắn. Nhân đạo không có nghĩa là yếu đuối; đó là phán đoán đạo đức dựa trên nhân tính.
Đối với người Việt, humane nhấn mạnh phán đoán đạo đức và sự cân bằng giữa lòng từ bi với hậu quả. Người học có thể nhầm lẫn với sự tử tế thông thường hoặc áp dụng trong bối cảnh thiếu tôn trọng nhân phẩm.
What is the meaning of the word 'humane'?
In which of the following sentences is 'humane' used correctly?
Which word is a synonym of 'humane'?
Which word is an opposite of 'humane'?
In what real-life context would someone be described as 'humane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật