LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

humane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

humane Ý nghĩa của Từ

  • tử tế và đầy lòng từ bi
  • thể hiện sự quan tâm đến người khác
  • đặc trưng bởi sự dịu dàng và lòng từ bi
Illustration for this word

humane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

humane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjuˈmeɪn/
Mỹ /hjuˈmeɪn/
Tiết
humane

humane Từ nguyên của Từ

Gốc: humanus (Latin, có nghĩa là 'nhân loại') → Nguồn gốc lịch sử: Latin → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy hình dung một người quan tâm đang an ủi ai đó đang gặp khó khăn, làm nổi bật bản chất của nhân loại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhân đạo mô tả các hành động, chính sách hoặc thái độ thể hiện sự tử tế và quan tâm đến sự đau đớn của người khác. Nó nhấn mạnh sự dịu dàng, công bằng và cân nhắc đạo đức, cho dù đối với con người, động vật hay nhóm yếu thế. Trong dùng hàng ngày, một quyết định nhân đạo cân nhắc tác động lên phúc lợi của cá nhân và tránh hành động độc ác. Thường đối lập với các cân nhắc thuần túy thực tiễn hoặc pháp lý, nhắc nhở rằng lòng trắc ẩn có thể là một phần của phán đoán đúng đắn. Nhân đạo không có nghĩa là yếu đuối; đó là phán đoán đạo đức dựa trên nhân tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng humane để mô tả hành động hoặc chính sách, không phải mô tả con người như đặc điểm cố định.
  • Nó hàm ý sự đồng cảm và cân nhắc hậu quả.
  • Không phải mọi hành động từ thiện đều là nhân đạo nếu bỏ qua phẩm giá.
  • Kết hợp với danh từ như đối xử nhân đạo, chính sách nhân đạo.
  • Tránh lạm dụng; khi mô tả người, hãy dùng từ đồng nghĩa chính xác hơn.
  • Nhân đạo thường mang nặng yếu tố đạo đức chứ không chỉ cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là yếu đuối hay dễ rơi nước mắt; nó có thể là mạnh mẽ.
  • Nó chỉ áp dụng cho con người, không phải cho động vật hoặc chính sách.
  • không hoàn toàn giống nhân đạo hay chủ nghĩa nhân đạo.
  • Một quyết định nhân đạo không phải lúc nào cũng đúng về mặt đạo đức ở mọi tình huống.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều cho phép thay humane bằng tử tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, humane nhấn mạnh phán đoán đạo đức và sự cân bằng giữa lòng từ bi với hậu quả. Người học có thể nhầm lẫn với sự tử tế thông thường hoặc áp dụng trong bối cảnh thiếu tôn trọng nhân phẩm.

Mẹo Học

  • Luyện các collocazioni: đối xử nhân đạo, chính sách nhân đạo, tổ chức nhân đạo
  • So sánh với từ đồng nghĩa: đồng cảm, tử tế, nhân từ
  • Sử dụng tình huống giả định để cân nhắc hậu quả
  • Đọc ví dụ tin tức về chính sách nhân đạo
  • Ghi lại câu để nhận biết sắc thái ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'humane'?

A.Fast
B.Yellow
C.Kind
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'humane' used correctly?

A.The company has a humane policy towards its employees.
B.She showed no humane towards the stray animals.
C.The teacher was very humane during the exam.
D.He drove his car in a humane way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'humane'?

A.Compassionate
B.Cruel
C.Selfish
D.Harsh
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'humane'?

A.Merciful
B.Brutal
C.Empathetic
D.Tender
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'humane'?

A.Ignoring the needs of others
B.Being aggressive and hostile towards others
C.Rescuing and caring for injured animals
D.Taking advantage of vulnerable individuals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ