LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

humility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

humility Ý nghĩa của Từ

  • tính chất khiêm tốn
  • quan điểm khiêm nhường về tầm quan trọng của bản thân
  • thiếu tự hào hoặc kiêu ngạo
Illustration for this word

humility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

humility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjʊˈmɪl.ɪ.ti/
Mỹ /hjuˈmɪl.ɪ.ti/
Tiết
humility

humility Từ nguyên của Từ

Khiêm tốn xuất phát từ tiếng Latinh 'humilis', nghĩa là 'thấp', và 'humus', nghĩa là 'đất'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cúi đầu xuống đất, thể hiện sự khiêm tốn của họ khi công nhận điều gì đó lớn lao hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lòng khiêm tốn là phẩm chất nhận ra giới hạn của bản thân và giá trị của người khác. Nó đồng nghĩa với một quan điểm vừa phải về sự quan trọng của bản thân, không phủ nhận tài năng nhưng cũng không kiêu ngạo. Trong đời sống hàng ngày, khiêm tốn thể hiện bằng cách lắng nghe trước, tiếp nhận phản hồi và ghi nhận công lao của người khác. Nhiều người học nhầm lẫn khiêm tốn với tự ti hay yếu đuối, nhưng tiếng Anh nó mang nghĩa tích cực của sự trưởng thành. Cụm từ như 'I could be mistaken' hoặc 'I don’t want to boast' thường được dùng để thể hiện khiêm tốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng khiêm tốn để cân bằng tự tin và tôn trọng
  • - Ghép khiêm tốn với trách nhiệm, không phải tự hạ thấp bản thân
  • - Luyện các cụm như I could be mistaken và I don’t want to boast
  • - để ý collocations như humility and leadership, humility and teamwork
  • - tránh lạm dụng cú pháp khiêm tốn trong văn bản trang trọng, chọn lời khen cụ thể
  • - chú ý ngữ cảnh văn hóa nơi sự khiêm tốn được trân trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khiêm tốn có nghĩa là nghĩ bạn không có giá trị
  • Khiêm tốn là không bao giờ nói về thành tích của bạn
  • Khiêm tốn giống như nhút nhát
  • Trong cuộc họp phải luôn im lặng
  • Khiêm tốn đồng nghĩa từ chối phản hồi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể bỏ qua việc công nhận đóng góp của người khác để tránh phô trương, khiến câu chuyện mất đi nhịp tự tin.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến humility và leadership, humility và teamwork
  • Luyện câu I could be mistaken và I don’t want to boast
  • Quan sát cách khen ngợi người khác trong môi trường làm việc
  • Mô tả thành công và nêu rõ đóng góp của người khác
  • Điều chỉnh giọng điệu theo bối cảnh văn hóa
  • Sử dụng khiêm tốn để cân bằng khen ngợi và phê bình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'humility'?

A.Conceit
B.Pride
C.Arrogance
D.Humbleness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'humility' correctly?

A.She showed her humility by boasting about her achievements.
B.His humility was evident in the way he treated others with respect.
C.Their arrogance was mistaken for humility by some.
D.The teacher's conceit overshadowed her humility.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'humility'?

A.Pride
B.Ego
C.Modesty
D.Vanity
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life situation would 'humility' be important?

A.Interviewing for a job
B.Competing in a sports competition
C.Accepting praise graciously
D.Talking about one's accomplishments
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why practicing humility is valuable.

A.Conceit can hinder personal growth.
B.Pride can lead to conflict.
C.Arrogance often alienates others.
D.Humility promotes empathy and understanding.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ