LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hundred - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hundred Ý nghĩa của Từ

  • số tương đương với 10 lần 10
  • một số lượng lớn
  • được sử dụng để diễn tả một số lượng rộng lớn hoặc nhiều người
Illustration for this word

hundred Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hundred Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌndrəd/
Mỹ /ˈhʌndrəd/
Tiết
hundred

hundred Từ nguyên của Từ

hundred = hund (gốc cho mười) + red (một hậu tố chỉ nhóm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hund'; liên quan đến các ngôn ngữ Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đếm một trăm con cừu như một bầy, nhấn mạnh ý tưởng về việc nhóm nhiều lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm đồng xu trong lòng bàn tay, move chúng một chút sang bàn tay kia. Nhịp ngón tay dần ổn định, một push và pull tinh tế điều chỉnh sự tập trung. Khi nghĩ về một trăm, căn phòng như mở rộng, một đám đông, một hàng dài. Tôi điều chỉnh nhịp thở và vị trí, ý nghĩa từ từ mở rộng ra trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hundred là từ chỉ số 100. Nó là một số từ, nhưng cũng được dùng để diễn tả một lượng lớn hoặc một nhóm người, như một trăm quả táo hoặc một trăm người hâm mộ. Nó xuất hiện trong các cụm từ như a hundred times hoặc hundreds of people để nhấn mạnh quy mô. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói đôi khi đùa rằng họ đã chờ một trăm năm hoặc tiêu mất một trăm đô la để phóng đại. Nguồn gốc etymology từ tiếng Anh cổ hund, liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bầy cừu một trăm con để hình dung nhiều món được ghép lại với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) hundred bằng 100; 2) kết hợp với danh từ số nhiều như hundreds of people; 3) không nhầm với hundredth; 4) dùng a hundred cho xấp xỉ; 5) dùng a hundred times để diễn đạt lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hundred không chỉ có nghĩa là 'nhiều', mà là đúng 100.
  • đôi khi nhầm hundreds với một lượng ước lượng.
  • hundred và hundredth có thể bị nhầm khi nói về số liệu chính xác.
  • a hundred không phải lúc nào cũng phản ánh thái độ informal hoặc trẻ con.
  • có thể bị nhầm khi dùng hundred cho hàng nghìn trong ngữ cảnh nhất định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường gán hundred cho số 100 chính xác thay vì một lượng chung chung. Hãy liên kết với các chữ số 1-0-0.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung danh sách một trăm vật phẩm và từ từ đếm tới một trăm để củng cố số.
  • Luyện phân biệt a hundred và one hundred cho lượng gần đúng khác với chính xác.
  • Dùng hundreds of và a hundred times trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý không nhầm hundred với hundredth khi nói về thứ tự hay ngày tháng.
  • Liên kết từ với các chữ số 1-0-0 bằng hình ảnh minh họa.
  • So sánh hundred với các số tròn khác như mười hay nghìn để hiểu quy mô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hundred'?

A.Five
B.Ten
C.Hundred
D.Thousand
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'hundred' used correctly?

A.There are a ten apples in the box.
B.There are a five apples in the box.
C.There are a thousand apples in the box.
D.There are a hundred apples in the box.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'hundred'?

A.Thousand
B.Fifty
C.Twenty
D.Seven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'hundred'?

A.Two
B.Zero
C.Plenty
D.Fifty
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, when might you need to use the word 'hundred'?

A.Describing a specific quantity of money
B.Discussing temperatures in Fahrenheit
C.At the grocery store counting items
D.Giving directions to someone

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ