hundred - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hundred = hund (gốc cho mười) + red (một hậu tố chỉ nhóm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hund'; liên quan đến các ngôn ngữ Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đếm một trăm con cừu như một bầy, nhấn mạnh ý tưởng về việc nhóm nhiều lại với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm đồng xu trong lòng bàn tay, move chúng một chút sang bàn tay kia. Nhịp ngón tay dần ổn định, một push và pull tinh tế điều chỉnh sự tập trung. Khi nghĩ về một trăm, căn phòng như mở rộng, một đám đông, một hàng dài. Tôi điều chỉnh nhịp thở và vị trí, ý nghĩa từ từ mở rộng ra trong thực tế.
Hundred là từ chỉ số 100. Nó là một số từ, nhưng cũng được dùng để diễn tả một lượng lớn hoặc một nhóm người, như một trăm quả táo hoặc một trăm người hâm mộ. Nó xuất hiện trong các cụm từ như a hundred times hoặc hundreds of people để nhấn mạnh quy mô. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói đôi khi đùa rằng họ đã chờ một trăm năm hoặc tiêu mất một trăm đô la để phóng đại. Nguồn gốc etymology từ tiếng Anh cổ hund, liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bầy cừu một trăm con để hình dung nhiều món được ghép lại với nhau.
Người học thường gán hundred cho số 100 chính xác thay vì một lượng chung chung. Hãy liên kết với các chữ số 1-0-0.
What is the meaning of the word 'hundred'?
In which of the following sentences is the word 'hundred' used correctly?
Which of the following words is similar to 'hundred'?
What would be the opposite of 'hundred'?
In a real-life context, when might you need to use the word 'hundred'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật