hundredth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hundred + -th (hậu tố chỉ thứ tự). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'hundred', xuất phát từ ngôn ngữ German và Latin, sau đó phát triển qua tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bánh lớn được cắt thành một trăm miếng, mỗi miếng đại diện cho một phần trăm, thể hiện cách chia một thứ gì đó toàn bộ thành nhiều phần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHundredth được dùng như tính từ, danh từ và số thứ tự. Là một phần trăm của 100 (1/100). Với vai trò số thứ tự, nó chỉ vị trí thứ 100 sau thứ 99. Từ này được hình thành từ từ hundred và hậu tố -th và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đo lường chính xác hoặc các dịp kỷ niệm như sinh nhật lần thứ 100.
Người học tiếng Việt thường cho rằng hundredth là vị trí thứ 100 mà bỏ qua ý nghĩa phân số hoặc ngữ cảnh đo lường chính xác. Cần làm rõ 1/100 vs 1%.
What is the definition of 'hundredth'?
Which sentence correctly uses the word 'hundredth'?
Which word is most similar to 'hundredth'?
What is the opposite of 'hundredth'?
Can you think of a real-life context where 'hundredth' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật