LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hundredth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hundredth Ý nghĩa của Từ

  • 1/100 của cái gì đó
  • Số thứ tự sau số chín mươi chín
  • Một vị trí trong danh sách hoặc xếp hạng.
Illustration for this word

hundredth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hundredth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌndrɛdθ/
Mỹ /ˈhʌndrɛθ/
Tiết
hundredth

hundredth Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hundred + -th (hậu tố chỉ thứ tự). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'hundred', xuất phát từ ngôn ngữ German và Latin, sau đó phát triển qua tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bánh lớn được cắt thành một trăm miếng, mỗi miếng đại diện cho một phần trăm, thể hiện cách chia một thứ gì đó toàn bộ thành nhiều phần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hundredth được dùng như tính từ, danh từ và số thứ tự. Là một phần trăm của 100 (1/100). Với vai trò số thứ tự, nó chỉ vị trí thứ 100 sau thứ 99. Từ này được hình thành từ từ hundred và hậu tố -th và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đo lường chính xác hoặc các dịp kỷ niệm như sinh nhật lần thứ 100.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt phần trăm và thứ tự
  • Hậu tố -th đánh dấu thứ tự, không số lượng
  • Dùng centesimo cho đo lường chính xác hoặc văn cảnh trang trọng
  • Khác biệt giữa 1/100 và 1%
  • Kết hợp với danh từ để nói rõ phần hoặc vị trí
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn 1/100 với 1%
  • Cho rằng thập phân centésimo luôn là vị trí thứ 100
  • Nhầm lẫn giữa centésimo và trăm
  • Dùng hundredth như số đếm thay vì phần hoặc vị trí
  • Quên dùng mạo từ xác định ở một số ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng hundredth là vị trí thứ 100 mà bỏ qua ý nghĩa phân số hoặc ngữ cảnh đo lường chính xác. Cần làm rõ 1/100 vs 1%.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho ba cách dùng: 1/100, trăm phần trăm, và trăm năm
  • Luyện tập diễn đạt với đơn vị đo: trăm phần trăm một lít, một phần trăm giây
  • Sử dụng hậu tố -th đúng cho số thứ tự
  • So sánh với các số thứ tự khác để nhận biết quy tắc
  • Đọc danh sách theo thứ tự vị trí
  • Tránh nhầm lẫn với phần trăm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hundredth'?

A.One part of a hundred equal parts
B.A type of currency
C.The card game played with a deck
D.A measurement of time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'hundredth'?

A.Her birthday is on the hundredth day of the year.
B.This cake has a hundredth of chocolate chips in it.
C.I ran my hundredth mile last month.
D.He bought a hundredth of a book online.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hundredth'?

A.Fiftieth
B.Percent
C.Thousandth
D.Tenth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hundredth'?

A.Middle
B.Last
C.First
D.Quarter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'hundredth' is used?

A.I remember the first time I tried sushi.
B.We celebrated her birthday over a hundred friends attended.
C.He completed his hundredth puzzle during the pandemic.
D.That painting is the last one in the series.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ