LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hurdle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hurdle Ý nghĩa của Từ

  • một trở ngại tạm thời trong một cuộc đua
  • một trở ngại cần vượt qua trong cuộc sống
  • nhảy qua một trở ngại
Illustration for this word

hurdle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hurdle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɜː.dl/
Mỹ /ˈhɜrd.əl/
Tiết
hurdle

hurdle Từ nguyên của Từ

Gốc: hurtle (ném mình), hurdle (rào cản). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hyrdel' → tiếng Anh trung đại 'hurdle' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vận động viên nhảy qua rào cản, tay vươn ra phía trước khi bay lên dưới ánh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ hurdle trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ rào chắn tạm thời, thường gặp trong chạy nước rút hoặc thi đấu điền kinh, và ý nghĩa bóng là thách thức hay trở ngại trong cuộc sống. Động từ 'to hurdle' có nghĩa là nhảy vượt qua một chướng ngại vật. Người học thường nhầm với từ obstacle hoặc barrier và hay bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) hurdle có nghĩa thực tế và nghĩa bóng. 2) Trong thể thao: 'clear a hurdle'; trong đời sống: 'overcome a hurdle'. 3) Danh từ đếm được. 4) Không phải lúc nào cũng thay bằng obstacle. 5) Động từ thông dụng là 'jump over' hoặc 'leap over' thay cho 'to hurdle'. 6) Cẩn thận với sự khác biệt giữa ngữ cảnh thể thao và ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hurdle chỉ có nghĩa là rào chắn thực tế.
  • hurdle và obstacle có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • to hurdle luôn đồng nghĩa với jump over.
  • hurdle không thể ở dạng số nhiều.
  • ngữ nghĩa ẩn dụ chỉ áp dụng trong ngữ cảnh thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu hurdle là rào chắn thông thường, bỏ qua nghĩa bóng và ngữ cảnh thể thao. Cần phân biệt rõ ràng giữa 'nhảy qua rào' và 'vượt qua khó khăn' trong đời sống.

Mẹo Học

  • Luyện tập hurdle ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Ghi nhớ các collocations: clear a hurdle, overcome a hurdle
  • Phân biệt hurdle với obstacle và barrier
  • Dùng số nhiều khi nói về nhiều trở ngại
  • Chú ý ngữ cảnh thể thao để nhận nghĩa đúng
  • Liên kết hurdle với mục tiêu cá nhân hoặc công việc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hurdle'?

A.Gate
B.Bridge
C.Tunnel
D.Barrier
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hurdle' used correctly?

A.The cat climbed the hurdle.
B.He drove his car over the hurdle.
C.She jumped over the hurdle to win the race.
D.They swam under the hurdle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hurdle'?

A.Clear
B.Obstacle
C.Approach
D.Shorten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hurdle'?

A.Aid
B.Assist
C.Simplify
D.Facilitate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'hurdle'?

A.Track and field competition
B.Swimming pool
C.Library
D.Movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ